phạt đền

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phạt đền (Động từ)

Hành động phạt cầu thủ trong bóng đá khi họ phạm lỗi nặng trong khu vực cấm địa, cho phép đối phương đá quả phạt từ chấm phạt đền, cách khung thành 11m, với chỉ thủ môn được phép cản bóng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sút hỏng quả phạt đền."
  • 2."Anh ta đã thực hiện thành công quả phạt đền và ghi bàn."
  • 3."Trọng tài đã quyết định cho đội khách một quả phạt đền."

Lưu ý khi sử dụng "phạt đền"

Lưu ý về động từ

"phạt đền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phạt đền"

phạt đền là động từ trong tiếng Việt. Hành động phạt cầu thủ trong bóng đá khi họ phạm lỗi nặng trong khu vực cấm địa, cho phép đối phương đá quả phạt từ chấm phạt đền, cách khung thành 11m, với chỉ thủ môn được phép cản bóng. Ví dụ: "Sút hỏng quả phạt đền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này