phép thuật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phép thuật (Danh từ)

Một hình thức hoặc kỹ thuật sử dụng để tạo ra những điều kỳ diệu hoặc siêu nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô bé luôn mơ ước trở thành một phù thủy và sử dụng phép thuật để giúp mọi người."
  • 2."Trong bộ phim này, các nhân vật sử dụng phép thuật để chiến đấu chống lại ác quỷ."
  • 3."Tôi rất thích những câu chuyện về phép thuật và những sinh vật huyền bí."
2
Danh từ

Nghĩa 2: phép thuật (Danh từ)

Sự kỳ diệu, điều không thể giải thích bằng lý trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Có một phép thuật trong tình yêu khiến chúng ta trở nên gần gũi hơn."
  • 2."Đôi khi, phép thuật của cuộc sống đem lại những bất ngờ thú vị cho chúng ta."
  • 3."Bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời, cảm giác như có phép thuật bao quanh mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "phép thuật"

Lưu ý về danh từ

"phép thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "phép thuật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phép thuật"

phép thuật là danh từ trong tiếng Việt. Một hình thức hoặc kỹ thuật sử dụng để tạo ra những điều kỳ diệu hoặc siêu nhiên. Ví dụ: "Cô bé luôn mơ ước trở thành một phù thủy và sử dụng phép thuật để giúp mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này