phi đao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phi đao (Danh từ)

Một loại vũ khí sắc bén, có hình dạng giống như một chiếc đao, thường được sử dụng trong các môn võ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã sử dụng phi đao rất thành thạo trong buổi thi đấu."
  • 2."Cô ấy học cách ném phi đao từ khi còn nhỏ."
  • 3."Hôm qua, tôi thấy một bộ phim nói về chiến binh giỏi sử dụng phi đao."

Lưu ý khi sử dụng "phi đao"

Lưu ý về danh từ

"phi đao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phi đao"

phi đao là danh từ trong tiếng Việt. Một loại vũ khí sắc bén, có hình dạng giống như một chiếc đao, thường được sử dụng trong các môn võ thuật. Ví dụ: "Anh ấy đã sử dụng phi đao rất thành thạo trong buổi thi đấu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này