pháp y

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháp y (Danh từ)

Ngành y học chuyên nghiên cứu và điều tra nguyên nhân gây thương tích và tử vong, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ có hành vi phạm tội.

Ví dụ (4)
  • 1."Đợi kết luận của cơ quan pháp y."
  • 2."Giám định pháp y."
  • 3."Báo cáo của pháp y cho thấy nạn nhân bị sát hại."
  • 4."Các chuyên gia pháp y đang làm việc tại hiện trường vụ án."

Lưu ý khi sử dụng "pháp y"

Lưu ý về danh từ

"pháp y" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháp y"

pháp y là danh từ trong tiếng Việt. Ngành y học chuyên nghiên cứu và điều tra nguyên nhân gây thương tích và tử vong, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ có hành vi phạm tội. Ví dụ: "Đợi kết luận của cơ quan pháp y."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này