phe cánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: phe cánh (Danh từ)
Tập hợp những người hoặc tổ chức liên kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng.
- 1."Các phe cánh đấu đá nhau."
- 2."Trong chính trị, có nhiều phe cánh tranh giành quyền lực."
- 3."Các doanh nghiệp thường tạo ra phe cánh để bảo vệ lợi ích của mình."
Lưu ý khi sử dụng "phe cánh"
Lưu ý về danh từ
"phe cánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phe cánh"
phe cánh là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp những người hoặc tổ chức liên kết với nhau vì những quyền lợi không chính đáng. Ví dụ: "Các phe cánh đấu đá nhau."
Từ liên quan
phao đồn
Hành động tung tin tức để chúng lan rộng ra.
phay
Hiện tượng đứt gãy của vỏ Trái Đất, trong đó một bộ phận di chuyển theo mặt phẳng đứt gãy.
phe
Tập hợp những người hoặc tổ chức cùng đứng về một phía và hoạt động đối lập với những người hoặc tổ chức ở phía bên kia.
phe phái
Nhóm hay hệ phái nói chung, thường được dùng để chỉ các quan điểm khác nhau trong một tổ chức hay một lĩnh vực.
phe phẩy
Hành động đưa qua đưa lại một cách nhẹ nhàng với vật mỏng, nhẹ.
phe đảng
Từ ít dùng, có nghĩa tương đương với bè đảng, chỉ những người cùng nhóm hay liên kết với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.