phát sốt phát rét
Định nghĩa
Nghĩa 1: phát sốt phát rét (Động từ)
Cảm thấy rất lạnh, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự sợ hãi.
- 1."Tôi phát sốt phát rét khi nghe tin xấu về bạn mình."
- 2."Cô ấy phát sốt phát rét khi nhìn thấy con rắn bò qua."
- 3."Anh ấy cảm thấy phát sốt phát rét khi đi cắm trại trong đêm."
Nghĩa 2: phát sốt phát rét (Động từ)
Trạng thái hồi hộp, lo lắng hoặc sợ hãi.
- 1."Trời sắp mưa to, tôi phát sốt phát rét vì không mang dù."
- 2."Khi chờ đợi kết quả thi, tôi cảm thấy phát sốt phát rét không yên."
- 3."Cảnh sát đến gần, khiến tôi phát sốt phát rét vì không biết điều gì đang xảy ra."
Lưu ý khi sử dụng "phát sốt phát rét"
Lưu ý về động từ
"phát sốt phát rét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "phát sốt phát rét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phát sốt phát rét"
phát sốt phát rét là động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy rất lạnh, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự sợ hãi. Ví dụ: "Tôi phát sốt phát rét khi nghe tin xấu về bạn mình."
Từ liên quan
phát quang
Phát ra ánh sáng khi chịu tác động của một số yếu tố vật lý hoặc hóa học.
phát sinh
Bắt đầu xuất hiện hoặc nảy sinh, thường là những điều không mong muốn.
phát sóng
Hành động truyền tải thông tin qua sóng vô tuyến.
phát tang
Hành động của thân nhân người quá cố khi bắt đầu mặc áo tang và chính thức thông báo cho bà con, bạn bè về việc gia đình có người đã qua đời.
phát thanh
Hành động phát và truyền đạt âm thanh thông qua sóng vô tuyến.
phát thanh viên
Người đảm nhiệm việc đọc tin tức hoặc bài viết trên đài phát thanh hoặc đài truyền hình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.