phết

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phết (Động từ)

Hành động bôi hoặc trải một lớp chất nào đó lên bề mặt.

Ví dụ (3)
  • 1."Phết hồ lên tường."
  • 2."Bánh mì phết bơ ăn rất ngon."
  • 3."Phết sơn lên bàn ghế để làm mới."
2
Động từ

Nghĩa 2: phết (Động từ)

(Khẩu ngữ) Hành động đánh bằng roi hoặc một vật gì đó có hình dạng rộng và phẳng.

Ví dụ (3)
  • 1."Phết cho mấy roi khiến nó đau."
  • 2."Cậu ấy bị phết vì không nghe lời."
  • 3."Đừng phết nữa, như vậy sẽ tổn thương."

Lưu ý khi sử dụng "phết"

Lưu ý về động từ

"phết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "phết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "phết"

phết là động từ trong tiếng Việt. Hành động bôi hoặc trải một lớp chất nào đó lên bề mặt. Ví dụ: "Phết hồ lên tường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này