phép tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phép tính (Danh từ)

Tên gọi chung cho một số lĩnh vực trong toán học lý thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Phép tính vi phân"
  • 2."Các phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia."
  • 3."Phép tính số học là phần cơ bản của toán học."

Lưu ý khi sử dụng "phép tính"

Lưu ý về danh từ

"phép tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phép tính"

phép tính là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho một số lĩnh vực trong toán học lý thuyết. Ví dụ: "Phép tính vi phân"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này