Từ vựng vần P (trang 4/7)
Tổng 1.106 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "P". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- phí phạmHao tốn một cách quá mức cần thiết, gây ra sự lãng phí.
- phi phàmKhông chỉ bình thường mà còn vượt trội, nổi bật hơn hẳn.
- phi phápTừ dùng để chỉ hành động trái với quy định của pháp luật.
- phì phèo(Khẩu ngữ) từ dùng để mô tả hành động hút thuốc lá, thể hiện sự thoải mái và tận hưởng khi hít vào và thở ra khói thuốc.
- phì phịTừ dùng để diễn tả trạng thái hơi béo, thường được sử dụng để nói về khuôn mặt.
- phì phòÂm thanh phát ra khi thở rất mạnh, thường kèm theo sự mệt mỏi hoặc khó khăn trong việc thở.
- phỉ phong(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là thanh bạch, không có gì đáng kể.
- phỉ phui(Khẩu ngữ) từ dùng để phản ứng, nhằm xóa bỏ lời nói được coi là xui xẻo ngay trước đó.
- phi tầnTừ cổ dùng để chỉ các vợ lẽ của vua trong thời phong kiến, mang tính tổng quát.
- phi tangHành động che giấu hoặc tiêu hủy tang chứng để tránh bị phát hiện.
- phi thân(Từ cũ) có nghĩa tương tự như phi hành (người).
- phi thườngTừ miêu tả điều gì đó đặc biệt, khác thường, vượt ngoài mức bình thường và đáng được ngưỡng mộ.
- phi thương bất phúCâu nói thể hiện quan điểm rằng không có kinh doanh nào mà không có rủi ro, để có được sự giàu có cần phải chấp nhận mạo hiểm.
- phi thuyềnTàu vũ trụ (thuật ngữ ít dùng).
- phi tiêuVật dài, có đầu nhọn giống như mũi tên, được sử dụng để ném hoặc phóng (một loại vũ khí cổ xưa).
- phí tổnCác khoản chi tiêu cụ thể, cần thiết cho công việc nào đó.
- phi trườngSân bay, nơi tiếp nhận và phục vụ các chuyến bay và khách du lịch.
- phi vận bất đạtTình trạng không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn khi nỗ lực làm việc.
- phi vụ(Khẩu ngữ) vụ việc liên quan đến giao dịch, thường là bất hợp pháp.
- phịa(Khẩu ngữ) có nghĩa là bịa đặt, nói dối.
- phíaNhững người có cùng quan điểm hoặc lợi ích, thường được phân loại dựa trên một số đặc điểm chung, đối lập với những nhóm khác.
- phịchTừ mô phỏng âm thanh trầm, nặng nề, thường liên quan đến vật rơi xuống đất.
- phíchBình chứa bằng kim loại hoặc thuỷ tinh, có hai lớp vỏ và khoảng chân không ở giữa, được dùng để giữ nhiệt độ của đồ chứa bên trong trong thời gian dài.
- phiếmTừ dùng để chỉ những câu chuyện, trò chuyện không cụ thể, chủ yếu mang tính chất vui vẻ, giải trí.
- phiếm chỉChỉ chung, không xác định cụ thể người hay sự vật nào.
- phiếm đàmTừ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như phiếm luận, chỉ việc trò chuyện không đi vào trọng tâm.
- phiếm luậnHành động bàn luận một cách chung chung, không đi vào chi tiết thực tiễn.
- phiếm thần luậnThuyết triết học cho rằng thần và giới tự nhiên là một thể thống nhất.
- phiênLần họp hoặc lần làm việc theo quy định.
- phiềnGây rầy rà, rắc rối, làm phát sinh nhiều lo lắng.
- phiếnTừ dùng để chỉ từng đơn vị của những vật có bề mặt rộng, bằng phẳng và vuông vắn.
- phiên âmPhiên âm là sự chuyển đổi một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác bằng cách sử dụng chữ cái hoặc ký hiệu từ ngôn ngữ gốc.
- phiên bảnPhiên bản là chương trình máy tính đã được sửa đổi từ một chương trình có sẵn, thường có thêm các chức năng và giao diện mới.
- phiên chuyểnHành động phiên âm và chuyển tự (nói gộp) để sử dụng trong ngữ cảnh khác.
- phiên dịchDịch thuật một văn bản hoặc một lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- phiến diệnTừ chỉ sự thiên lệch về một khía cạnh, không nhìn nhận đầy đủ mọi mặt của một vấn đề.
- phiền hàTừ dùng để diễn tả cảm giác phiền muộn, bực bội hoặc khó chịu về một vấn đề nào đó.
- phiên hiệuTên gọi ký hiệu bằng con số của các đơn vị trong lực lượng vũ trang.
- phiến láPhần chính của lá cây, thường có hình dạng dẹt, rộng và màu xanh lục.
- phiến loạnHành động nổi dậy, tiến hành bạo động vũ trang gây rối trật tự xã hội.
- phiền lòngCảm thấy lo lắng, bận tâm về một điều gì đó.
- phiền luỵGặp phải sự rầy rà hoặc khó khăn do người khác gây ra.
- phiền muộn(Văn chương) cảm giác buồn bã và đau khổ, thường đi kèm với những suy nghĩ nặng nề.
- phiền nãoTình trạng lo âu, bận tâm và không thoải mái về mặt tinh thần.
- phiền nhiễuHành động quấy rầy, gây khó chịu hoặc làm phiền người khác một cách liên tục.
- phiên phiến(Khẩu ngữ) chỉ việc làm gì đó không cần phải hoàn hảo, chỉ cần đạt yêu cầu tối thiểu cũng coi như đã xong.
- phiền phứcPhức tạp và rắc rối, gây ra khó khăn trong việc giải quyết hoặc thực hiện.
- phiên thiếtHình thức ghi chú âm để đọc chữ Hán, bao gồm hai phần: phần ghi cách đọc âm đầu và phần ghi cách đọc phần vần (ví dụ, chữ 'đông' được phiên thiết thành: 'đô' (lấy phụ âm đầu 'đ') + 'tông' (lấy phần vần 'ông') = 'đông').
- phiên toàLần họp của toà án để xét xử vụ án.
- phiền toáiTừ mô tả sự rắc rối, gây cảm giác khó chịu do phải đối mặt với những điều không cần thiết.
- phiếtHành động phết hồ lên bề mặt giấy hoặc vật liệu khác.
- phiếuTờ giấy thể hiện ý kiến trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết, được từng cá nhân trực tiếp bỏ vào hòm phiếu.
- phiêu bạtBị hoàn cảnh ép buộc phải rời bỏ quê hương, sống nay đây mai đó ở những nơi xa lạ.
- phiêu daoDi chuyển một cách tự do, nhẹ nhàng không bị ràng buộc, thường được dùng để chỉ trạng thái thoải mái hoặc thư giãn.
- phiêu dạtTừ dùng để chỉ trạng thái di chuyển lang thang không mục đích, giống như phiêu bạt.
- phiêu diêu(Văn chương) di chuyển một cách nhẹ nhàng, thường ở trên cao và mang lại cảm giác tự do.
- phiêu duĐi chơi xa hoặc đến những nơi mới lạ.
- phiêu lãngCó trạng thái lơ lửng, không ổn định, hoặc không gắn bó với một nơi chốn cụ thể.
- phiêu linhTrạng thái của một vật hay một người đang bay lượn, thường liên quan đến cảm xúc tự do, nhẹ nhàng.
- phiêu lưuTừ ít dùng, tương tự như phiêu bạt (nghĩa 2).
- phiếu trắngPhiếu biểu quyết không tán thành và cũng không phản đối, hoặc phiếu không chọn ai cả.
- phímBộ phận có thể bấm trên các nhạc cụ hoặc thiết bị có bàn phím, như piano, accordion, máy đánh chữ, máy tính, v.v.
- phimTác phẩm điện ảnh được ghi lại trên cuộn phim để trình chiếu lên màn ảnh.
- phim ảnhPhim được trình chiếu trên màn ảnh (nói chung).
- phim câmPhim chỉ có hình ảnh mà không có lời thoại của các nhân vật (phổ biến trong giai đoạn đầu của điện ảnh).
- phim con heo(Thông tục) phim mang nội dung kích thích tình dục với những hình ảnh thô tục.
- phim đèn chiếuPhim được trình chiếu bằng đèn chiếu, thường có một số hình ảnh dương đen trắng hoặc màu, với độ dài ngắn.
- phim điện ảnhTừ dùng để chỉ các bộ phim được sản xuất và trình chiếu tại rạp, thường có chiều dài và quy mô lớn.
- phim hoạt hìnhPhim được tạo ra từ các hình vẽ, hình cắt giấy, hoặc chuyển động của búp bê, con rối, và khi được chiếu với tốc độ 24 hình/giây sẽ tạo cảm giác các nhân vật đang hoạt động.
- phim hoạt hoạThể loại phim hoạt hình được tạo ra chủ yếu từ các cảnh vẽ, mang lại những hình ảnh sinh động và thú vị.
- phim nhựaPhim được quay bằng kỹ thuật đặc biệt, thường được chiếu tại các rạp chiếu phim.
- phim nổiPhim điện ảnh sử dụng công nghệ đặc biệt tạo ra ảo giác cho người xem rằng các hình ảnh trên màn hình có chiều sâu và hình khối như thật.
- phim tài liệuPhim tài liệu là thể loại phim cung cấp thông tin, thường khám phá các vấn đề xã hội, lịch sử hoặc khoa học một cách chân thực và khách quan.
- phim thời sựPhim ngắn trình bày những sự kiện thời sự hoặc thông tin quan trọng đến công chúng.
- phim trườngNơi để quay phim, thường được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho việc sản xuất phim.
- phim truyệnPhim truyện là loại hình nghệ thuật điện ảnh kể một câu chuyện qua hình ảnh và âm thanh, thường có cấu trúc rõ ràng với nhân vật, tình huống và diễn biến.
- phim truyền hìnhPhim được sản xuất bằng các phương tiện kỹ thuật truyền hình và được phát sóng trên đài truyền hình.
- phim videoPhim được ghi lại trên băng từ để phát lại qua máy video.
- phinVải mỏng được dệt từ sợi nhỏ và đều.
- phin nõnVải phin mỏng và mịn, thường được sử dụng để may áo dài hoặc trang phục truyền thống.
- phìnhDiễn tả hành động làm cho vật gì đó nở ra, phồng lên hoặc lớn hơn về kích thước.
- phỉnhPhỉnh có nghĩa là lừa dối nhẹ nhàng, thường là để trêu chọc người khác.
- phĩnhTừ thông dụng chỉ việc bộ phận cơ thể, thường là bụng, phình ra một cách quá mức, dẫn đến sự khó coi.
- phínhTròn và căng lên, thường dùng để miêu tả về má hoặc các bộ phận khác của cơ thể.
- phỉnh mũi(Khẩu ngữ) có nghĩa là tỏ ra kiêu ngạo hoặc tự mãn, giống như
- phỉnh nịnhHành động tán dương quá mức hoặc nịnh bợ ai đó một cách không chân thành, thường nhằm mục đích nhận được lợi ích cá nhân.
- phinh phínhTừ miêu tả sự đầy đặn, tròn trịa, đẹp mắt và đáng yêu, thường được dùng để chỉ khuôn mặt hoặc phần cơ thể.
- phỉnh phờMô tả một trạng thái hay thái độ không chân thật, không nghiêm túc, thường có cảm giác giả dối hoặc lừa dối.
- phịu(mặt, môi) hơi xệ xuống, trông khó coi, thể hiện sự hờn dỗi hoặc không vừa lòng.
- phổDải sóng thu được khi phân tích một chùm sóng phức tạp thành các chùm sóng đơn sắc.
- phơTừ miêu tả màu trắng đồng nhất của râu hoặc tóc bạc.
- phôChưng ra, nói ra để khoe khoang.
- phờTrở nên mệt mỏi, kiệt sức hoặc không có sức sống do làm việc hoặc học tập quá sức.
- phóYếu tố ghép trước hoặc ghép sau để cấu tạo danh từ, có nghĩa là 'người cấp phó', ví dụ như: phó chủ tịch, phó phòng, tổ phó, v.v.
- phốNhà ở trong khu vực thành phố, thường được xây dựng liền kề nhau thành từng dãy.
- phoTừ chỉ một đơn vị sách lớn hoặc bức tượng có giá trị.
- phòMột loại bún hoặc phở có nước dùng ngọt và thường được ăn kèm với thịt và rau.
- phởMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.
- phó bảngHọc vị cổ, chỉ người đã đỗ trong kỳ thi đình sau khi đạt chức tiến sĩ.
- phô bàyHành động để lộ rõ cho nhiều người thấy những gì mình có hoặc muốn thể hiện.
- phô bầyHành động thể hiện hoặc hiển thị một cách rõ ràng, công khai.
- phổ biếnThường gặp và được biết đến ở nhiều nơi, nhiều người.
- phổ cậpLàm cho sự việc trở nên rộng rãi, tiếp cận được với đông đảo quần chúng.
- phô diễnThể hiện hoặc diễn đạt một cách rõ ràng bằng phương tiện hoặc cách thức nào đó.
- phổ độHành động cứu giúp tất cả mọi người, theo quan niệm của đạo Phật.
- phổ độ chúng sinhHành động giúp đỡ và chia sẻ với tất cả mọi người, thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hay tình thần cộng đồng.
- phổ dụngĐược sử dụng rộng rãi và phổ biến.
- phó giáo sưHọc hàm được cấp cho những người nghiên cứu khoa học có trình độ cao, có vai trò quan trọng trong giảng dạy và phát triển khoa học, dưới cấp giáo sư.
- phổ hệCác thế hệ nối tiếp nhau trong một dòng họ.
- phổ kếDụng cụ dùng để đo quang phổ, giúp phân tích các thành phần của ánh sáng.
- phó lãnh sựMột chức vụ trong ngành ngoại giao, thường phụ trách các hoạt động và công việc của lãnh sự quán tại một khu vực cụ thể.
- phò mãNgười con rể của vua (một từ cổ).
- phó mặcĐể cho ai đó hay cái gì đó tự xử lý mà không can thiệp hoặc quản lý.
- phô maiTừ dùng để chỉ sản phẩm được làm từ sữa, giống như pho mát.
- phó mátMột loại thực phẩm được chế biến từ sữa, có nhiều vị và vô số cách sử dụng trong ẩm thực.
- pho mátMón ăn được chế biến từ sữa, thường ở dạng khối rắn hoặc dẻo.
- phó nháyNgười phụ trách hỗ trợ và đảm bảo công việc của một phó chủ tịch hoặc người đứng đầu một tổ chức.
- phó nhòmTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ người phụ trách chụp ảnh, tương đương với phó nháy.
- phổ niệmHiện tượng phổ biến trong các ngôn ngữ trên toàn thế giới.
- phờ phạcCó vẻ ngoài xơ xác, biểu thị trạng thái hết sức mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần.
- phô phangNói về một điều gì đó rõ ràng, thẳng thắn, không che giấu.
- phơ phấtTừ biểu thị hành động lắc lư nhẹ nhàng, thường do gió thổi.
- phơ phớiTừ miêu tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi hoặc đầy sức sống.
- phó phòngTừ viết tắt của phó trưởng phòng, chỉ người đảm nhận vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong công việc.
- phố phườngKhái niệm chỉ các khu vực thành thị, bao gồm cả phố và phường.
- phổ quátMang tính chất phổ biến, xảy ra rộng rãi và bao trùm tất cả.
- phờ râu(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái rất mệt mỏi, uể oải, thường là hơn mức bình thường.
- phó sứNgười đảm nhận vai trò trợ lý cho công sứ tại một tỉnh trong khuôn khổ của chế độ bảo hộ.
- phò táTừ cổ, dùng để chỉ hành động theo bên cạnh để hỗ trợ trong công việc.
- phó thácGiao phó hoàn toàn cho người khác đảm nhiệm hoặc quản lý.
- phố thịKhu vực của thành phố có nhiều cửa hàng, nhà hàng và các hoạt động thương mại sầm uất.
- phổ thôngCó tính chất thông thường, phù hợp với số đông, không có gì đặc biệt và không thuộc về các vấn đề chuyên sâu.
- phổ thông cơ sởCấp học đầu tiên từ lớp một đến lớp chín trong hệ thống giáo dục phổ thông kéo dài mười hai năm.
- phổ thông đầu phiếuChế độ bầu cử cho phép tất cả công dân có quyền tham gia và quyết định thông qua việc bỏ phiếu.
- phổ thông trung họcCấp học trung học phổ thông, dành cho học sinh từ 15 đến 18 tuổi.
- phó thường dânMột thuật ngữ chỉ những người không phải là quân nhân hoặc không tham gia vào các hoạt động quân sự.
- phó tiến sĩHọc vị thấp hơn tiến sĩ và cao hơn thạc sĩ, từng được sử dụng ở một số quốc gia trong quá khứ.
- phô-tô(Khẩu ngữ) là cách nói tắt của phô-tô-cô-pi, chỉ hành động sao chép tài liệu bằng máy photocopy.
- phô-tô-cô-piMáy photocopy, thiết bị dùng để sao chép tài liệu bằng cách quét nội dung và in ra bản sao.
- pho-tonMột lượng ánh sáng hoặc năng lượng được phát ra bởi một nguồn sáng.
- phó tổngTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ phó tổng biên tập hoặc phó tổng giám đốc, thường được nói tắt.
- phô trươngThể hiện sự kiêu ngạo hay phô bày một cách thái quá những gì mình có để thu hút sự chú ý của người khác.
- phó từPhó từ là những từ dùng để bổ sung hoặc làm rõ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc câu.
- phó văn phòngNgười đảm nhiệm vai trò hỗ trợ và làm phó cho chánh văn phòng.
- phố xáPhố và đường phố, thường được dùng để chỉ một khu vực dân cư nhộn nhịp.
- phốcTừ mô tả dáng vẻ nhanh chóng, gọn gàng và mạnh mẽ của một động tác, thường liên quan đến chân.
- phócMột loại vật nuôi nhỏ, thường được nuôi trong gia đình như thú cưng.
- phôiCơ thể sinh vật giai đoạn đầu của sự hình thành trong trứng, trong dạ con hoặc trong hạt.
- phoiVật liệu thải ra trong quá trình tạo hình bằng cách gọt, bào hoặc tiện.
- phơiHành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, công khai để mọi người đều nhìn thấy.
- phốiHành động kết hợp tế bào sinh sản đực với tế bào sinh sản cái.
- phòi(Khẩu ngữ) khi một vật bị nén hoặc ép ở bên trong lòi một phần ra ngoài qua một lỗ nhỏ.
- phới(Thông tục) rời đi một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.
- phổiCơ quan hô hấp hình túi trong cơ thể của người và động vật bậc cao, có chức năng trao đổi khí.
- phơi áo(Khẩu ngữ) bị thua một cách nặng nề và dễ dàng (thường được dùng trong các giải đấu thể thao).
- phôi bàoPhôi bào là tế bào đầu tiên được hình thành trong quá trình phát triển của một sinh vật, thường liên quan đến các giai đoạn ban đầu của sự hình thành và phát triển.
- phơi bàyLàm cho những điều xấu xa, bí mật được lộ ra trước mắt mọi người.
- phổi bò(Khẩu ngữ) mô tả người có tính cách thẳng thắn, nói gì cũng nói ngay mà không suy nghĩ hay để bụng điều gì.
- phối chếChế tạo bằng cách kết hợp các nguyên liệu theo tỷ lệ và phương pháp cụ thể.
- phối hợpHành động làm việc cùng nhau hoặc hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung.
- phối kết hợp(Khẩu ngữ) Hành động phối hợp và kết hợp lại với nhau.
- phối khíHành động phối hợp các nhạc cụ khi biểu diễn âm nhạc.
- phối liệuNguyên vật liệu được pha trộn vào chất khác theo tỷ lệ nhất định để sản xuất ra sản phẩm.
- phơi màuHành động để làm cho một vật phẩm như vải, tranh hoặc đồ thủ công trở nên sáng hơn hoặc rực rỡ hơn bằng cách phơi nắng hoặc tiếp xúc với ánh sáng.
- phối màuHành động kết hợp các màu sắc khác nhau để tạo ra sự hài hòa hoặc hiệu ứng mong muốn.
- phôi phaHình thức làm phai nhạt đi, không còn sự thắm thiết và mặn nồng như trước.
- phơi phớiTừ diễn tả vẻ đẹp vui tươi, tràn đầy sức sống của cái gì đó đang phát triển và dâng lên mạnh mẽ.
- phơi phóng(Khẩu ngữ) Làm cho khô bằng cách phơi dưới nắng, thường được dùng trong ngữ cảnh phơi thực phẩm hoặc đồ vật.
- phôi sinh họcPhôi sinh học là giai đoạn đầu trong quá trình phát triển của sinh vật, bắt đầu từ sự hình thành tế bào trứng và tinh trùng cho đến khi hình thành các mô và cơ quan.
- phôi thaiCơ thể sinh vật trong giai đoạn phát triển đầu tiên, khi mới bắt đầu hình thành.
- phơi thây(Khẩu ngữ) chỉ cái chết xảy ra nơi chiến trường vì thua cuộc, mà thi thể không được chôn cất, thường mang hàm ý khinh miệt.
- phối thuộc(Ít dùng) giao hoàn toàn cho một đơn vị khác trực tiếp chỉ huy và sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
- phối trộnTrộn lẫn và kết hợp các thành phần với nhau theo một tỷ lệ nhất định.
- phom(Khẩu ngữ) Dáng vẻ hoặc hình thức bên ngoài của một người.
- phôm phốp(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ vẻ ngoài béo và trắng, thường thể hiện một cách lồ lộ.
- phởnCảm giác vui vẻ, phấn khởi, hưng phấn.
- phônhành động nói chuyện hoặc giao tiếp với ai đó, thường là qua điện thoại hoặc mạng xã hội.
- phồn hoaTừ mô tả một nơi có cuộc sống náo nhiệt và giàu có, thể hiện sự xa hoa.
- phởn phơCó vẻ ngoài tươi tỉnh, thoải mái, biểu lộ sự hài lòng và vui vẻ trong lòng.
- phơn phớtMàu sắc nhẹ nhàng, không đậm đà, thường được nói về sắc thái màu sắc hoặc trang phục.