pháp qui

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pháp qui (Danh từ)

Tên gọi chỉ các quy tắc, quy định, hoặc pháp luật.

Ví dụ (2)
  • 1."Các pháp qui này cần được tuân thủ để đảm bảo an toàn."
  • 2."Pháp qui về giao thông rất quan trọng để giảm thiểu tai nạn."

Lưu ý khi sử dụng "pháp qui"

Lưu ý về danh từ

"pháp qui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pháp qui"

pháp qui là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chỉ các quy tắc, quy định, hoặc pháp luật. Ví dụ: "Các pháp qui này cần được tuân thủ để đảm bảo an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này