Từ vựng vần N (trang 17/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nửa mùaChỉ một tình trạng không rõ ràng, không dứt khoát, thường ám chỉ điều gì đó chưa hoàn toàn hoặc không thực sự nghiêm túc.
- nửa nạc nửa mỡDiễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, không hoàn toàn thuộc về một bên nào đó.
- nứa ngộNứa có thân to, dày và cứng.
- nứa tépThân cây nứa nhỏ và mỏng, thường được sử dụng để đan lát.
- nửa thành phẩmSản phẩm chưa hoàn thiện, cần thêm công đoạn để trở thành sản phẩm cuối cùng.
- nửa úp nửa mởMô tả trạng thái không rõ ràng, lấn cấn giữa hai lựa chọn hoặc ý kiến.
- nửa vờiCó tính chất không hoàn toàn, không dứt khoát hoặc thiếu quyết đoán.
- núcTừ địa phương hoặc khẩu ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- nứcHành động cạp miệng hoặc vành của đồ vật được làm bằng tre hoặc nứa.
- nựcTừ miêu tả cảm giác nóng bức, khó chịu do thời tiết.
- nục(Khẩu ngữ) Danh từ chỉ loài cá nục, thường được nói tắt.
- nực cườiTừ diễn tả sự buồn cười, khó kiềm chế tiếng cười do sự kỳ quặc, lố bịch hoặc vì điều gì đó quá vô lý.
- nức danhThường được dùng để chỉ những điều nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
- nức lòngHạnh phúc, phấn chấn và hào hứng bộc lộ ra, thường do một tác động tích cực từ bên ngoài.
- nục nạcThịt hoàn toàn nạc, không có xương hoặc mỡ.
- núc nácCây lớn với lá chỉ mọc ở ngọn, có lá đối, quả dài, dẹp và rộng. Vỏ cây và hạt có công dụng trong y học.
- núc níchTừ miêu tả trạng thái béo mập, đầy đặn và có vẻ rắn chắc.
- nức nởKhóc nấc lên từng cơn, không thể kìm nén được, thường xảy ra do quá xúc động.
- nực nộiNóng bức đến mức khiến người ta cảm thấy khó chịu.
- nức tiếngCó tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến.
- núiĐịa hình lồi, dốc, nổi cao lên trên mặt đất, thường có độ cao vượt quá 200 mét.
- nùiMớ rơm, rác, hoặc vải, giấy được vò chặt lại.
- núi băngMột khối băng lớn, thường hình thành trong các vùng cực hoặc trên các đỉnh núi, có thể trôi nổi trên nước hoặc đứng vững trên đất liền.
- núi lửaNúi có hình chóp nón, với miệng ở đỉnh phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất (gọi là nham thạch) một cách thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ.
- núi nonKhái niệm chỉ các ngọn núi, thể hiện vẻ đẹp và đặc điểm của địa hình.
- núi rừngThuật ngữ chỉ vùng đất có cả núi và rừng, nói chung.
- núi sôngTừ dùng để chỉ cảnh vật bao gồm núi non và các dòng sông, tượng trưng cho vẻ đẹp của đất nước.
- númBộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật.
- nùnCuộn rơm được bện chặt, thường sử dụng để đốt hoặc làm vật kê, đậy.
- nũng(Khẩu ngữ) Hành động làm nũng, thường thể hiện sự đòi hỏi hay cảm xúc với người lớn.
- nưngTừ cổ hoặc phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động vươn lên hoặc nâng cao điều gì đó.
- núng(Phương ngữ) diễn tả sự lúm đồng tiền khi cười.
- nựngHành động thể hiện sự âu yếm với trẻ em thông qua lời nói và cử chỉ.
- nungHiện tượng bệnh đang trong giai đoạn phát triển ngấm ngầm, chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng.
- nung bệnhHành động ủ bệnh, tức là giai đoạn trước khi bệnh xuất hiện rõ ràng.
- nung đúc(Văn chương) có nghĩa là như hun đúc, chỉ việc hình thành hoặc tạo dựng một cách tinh tế qua quá trình tôi luyện.
- nung mủTình trạng của mụn hoặc nhọt đang hình thành mủ.
- núng na núng nínhGiống như núng nính nhưng biểu thị mức độ nhiều hơn.
- nung nấuLàm cho một mong muốn hoặc tình cảm nào đó ngày càng mạnh mẽ và thôi thúc.
- núng nính(cơ thể) béo tròn, thịt mũm mĩm, có khối lượng đủ lớn để rung rinh khi cử động.
- nũng nịuHành động thể hiện sự yếu đuối, cần được chăm sóc hoặc nuông chiều, thường là từ trẻ con.
- nựng nịuHành động nựng hoặc vuốt ve, thể hiện sự âu yếm, chăm sóc.
- nưng niuHành động nâng niu, trân trọng điều gì đó.
- nung núcChỉ sự béo núc, nhưng với mức độ đầy đặn hơn.
- nùng nụcTừ ít sử dụng, có nghĩa giống như 'nung núc', mô tả trạng thái đầy đặn, mập mạp.
- nung núngHơi rung rinh, không còn vững chắc, vững vàng như trước nữa.
- nướcVẻ bóng ánh, tự nhiên của một số vật, như có lớp chất phản chiếu ánh sáng bên ngoài.
- nuộcThao tác nhúng một vật xuống nước hoặc chất lỏng để làm mềm hoặc nấu chín.
- nước ănNước được sử dụng để ăn uống hàng ngày.
- nước bọtDịch tiết ra từ tuyến nước bọt trong miệng, chủ yếu có tác dụng làm ẩm thực phẩm để dễ nuốt.
- nước cấtNước tinh khiết được chưng cất từ nước lã, thường được sử dụng để pha chế dược phẩm hoặc hoá chất.
- nước chấmDung dịch mặn được chế biến từ các nguyên liệu giàu chất đạm, có thêm gia vị, dùng để chấm thức ăn.
- nước chạtNước chạt là nước được lấy từ các mạch nước ngầm hoặc từ những vị trí có nước tự nhiên, thường được sử dụng để tưới cây hoặc phục vụ cho mục đích sinh hoạt.
- nước chảy bèo trôiChỉ trạng thái hoặc tình huống mà một người hoặc một sự việc không có sự kiểm soát, bị cuốn theo dòng chảy của cuộc sống và không có phương hướng rõ ràng.
- nước chảy chỗ trũngNước chảy đến những nơi thấp hơn, thể hiện sự điều chỉnh tự nhiên của nước theo địa hình.
- nước chảy đá mònCâu nói này mang ý nghĩa rằng dù thời gian có dài, hay tình huống có khó khăn thì sự kiên trì và nhẫn nại cuối cùng sẽ mang lại kết quả.
- nước chè haiTừ ít sử dụng.
- nước chínThể hiện nước đã được đun sôi và để nguội, tương tự như nước lọc.
- nước cốtPhần nước tinh chất, đậm đặc nhất được lấy từ việc vắt, ép, ngâm hoặc nấu.
- nước cứngNước chứa một lượng lớn muối calcium và magnesium, khiến cho khi giặt với xà phòng thì xà phòng tạo ra ít bọt và khi đun sôi sẽ tạo ra nhiều cặn lắng ở đáy bình. Nước cứng thường được phân biệt với nước mềm.
- nước đáNước được đông cứng do quá trình làm lạnh.
- nước daMàu sắc của da người.
- nước dãiNước bọt chảy ra ngoài mép, thường do cảm giác thèm ăn hoặc phản ứng tự nhiên của cơ thể.
- nước đái(Khẩu ngữ) từ chỉ nước tiểu.
- nước đạiBước chạy nhanh, phi nhanh của ngựa; được phân biệt với nước kiệu.
- nước đổ đầu vịtNước đổ đầu vịt là một thành ngữ trong tiếng Việt, dùng để chỉ điều gì đó không có tác dụng hoặc không tạo ra hiệu quả, giống như việc đổ nước lên đầu vịt thì nó sẽ không thấm vào đâu.
- nước đổ lá khoaiHành động hoặc tình huống khi một cái gì đó mất đi giá trị hay ý nghĩa hoặc bị lãng phí.
- nước đổ lá mônMột tình huống hoặc hành động mà người ta làm không có hiệu quả, nghĩa là làm việc gì đó nhưng không đạt được kết quả mong muốn.
- nước độcChỉ khí hậu hoặc môi trường xấu, có thể gây ra ốm đau hoặc không tốt cho sức khỏe.
- nước đôiCó tính chất không rõ ràng, mơ hồ, dễ hiểu theo nhiều cách khác nhau.
- nước dùngNước được nấu từ thịt, xương hoặc hải sản để dùng làm gia vị cho các món ăn như phở, bún, v.v.
- nước gạoNước vo gạo, có màu trắng đục, thường được lưu trữ cùng với cơm thừa, canh cặn, v.v., dùng để nuôi lợn.
- nước giảiNước tiểu, chất lỏng được bài tiết ra từ cơ thể.
- nước gội đầuTừ dùng để chỉ dầu gội đầu, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- nước hàngĐường được đun nóng cho đến khi cháy xém, sau đó thêm một ít nước vào để tạo thành hỗn hợp có màu nâu sẫm. Dùng để ướp món kho, giúp tăng hương vị và màu sắc cho món ăn.
- nước hoaNước thơm được chiết xuất từ tinh dầu hoa hoặc tổng hợp từ các chất hóa học, thường được sử dụng để xức hoặc bôi nhằm tạo hương thơm.
- nước javelDung dịch được tạo ra từ phản ứng của clo với xút loãng, thường được sử dụng để tẩy trắng vải sợi hoặc để sát trùng.
- nước javenNước javen là một dung dịch hóa học có tác dụng tẩy trắng và sát trùng, thường được sử dụng trong việc làm sạch và diệt khuẩn.
- nước khoángNước tự nhiên từ dưới lòng đất, chứa nhiều khoáng chất và ion của các nguyên tố hóa học.
- nước kiệuBước chạy chậm và thong thả của ngựa, khác với nước đại.
- nước lãNước ngọt tự nhiên, chưa được đun sôi hoặc xử lý.
- nước lã ra sôngNước lã ra sông là nước không có chất dinh dưỡng, thường dùng để chỉ nước từ công trình, ao hồ đưa ra sông, hoặc có thể hiểu là nước không sạch.
- nước lạnh(Phương ngữ) là nước không ấm, thường được gọi là nước lã.
- nước lèoNước dùng trong món ăn, thường để nấu canh hoặc mì.
- nước lợNước có sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn, thường xuất hiện ở khu vực cửa sông và một số vùng ven biển; khác biệt so với nước ngọt và nước mặn.
- nước lọ cơm niêuMón ăn gồm có nước dùng được chế biến cùng cơm niêu, tạo ra hương vị đậm đà và hấp dẫn.
- nước lọcNước đã được đun sôi và để nguội, thường được dùng để uống.
- nước lớnNước thủy triều dâng cao, trái ngược với nước ròng.
- nước mắmDung dịch lỏng mặn, có vị ngọt đậm, được chế biến từ cá muối, thường được dùng để chấm hoặc nêm thức ăn.
- nước mắm nhỉNước mắm được chiết xuất từ thùng cá muối, chảy ra từng giọt, có hương vị rất ngon.
- nước mặnNước biển, có vị mặn tự nhiên do chứa nhiều muối; phân biệt với nước ngọt và nước lợ.
- nước mặn đồng chuaNước có độ mặn cao và thường xuất hiện ở các vùng đất phèn, dùng để chỉ môi trường sinh thái nơi có nước mặn và đất chua.
- nước mắtChất lỏng do tuyến lệ trong mắt tiết ra khi khóc hoặc khi mắt gặp phải kích thích mạnh.
- nước mắt cá sấuNước mắt cá sấu là biểu hiện của cảm xúc giả tạo, thường dùng để chỉ những người không thành thật hoặc đang bày tỏ cảm xúc không chân thật.
- nước mắt chảy xuôiNước mắt chảy xuôi ám chỉ nỗi buồn hoặc sự tiếc nuối về những điều không thể thay đổi trong quá khứ.
- nước màu(Phương ngữ) là nước dùng để chế biến thực phẩm, thường mang màu sắc đặc trưng.
- nước máyNước được sử dụng cho các hoạt động sinh hoạt, được cung cấp bởi nhà máy nước qua hệ thống ống dẫn.
- nước mẹQuốc gia của một người, nơi mà họ có nguồn gốc và văn hóa. Cũng có thể chỉ về sự yêu thương và chăm sóc giống như một người mẹ.
- nước mềmNước có hàm lượng khoáng chất thấp, thường không có tính kiềm, gây cảm giác nhẹ nhàng khi tiếp xúc.
- nước miếngTừ địa phương chỉ nước bọt.
- nước mũiChất lỏng nhầy chảy ra từ mũi.
- nước nặngMột biến thể của nước trong đó nguyên tử hydrogen thường được thay thế bằng đồng vị nặng là deuterium.
- nước ngầmNước được chứa ở các mạch ngầm sâu trong lòng đất.
- nước ngoàiMột quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải là quê hương hoặc quốc gia của người nói.
- nước ngọtNước giải khát có vị ngọt, dùng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.
- nước nhàTừ dùng để chỉ tổ quốc, quê hương của mình một cách thân thương.
- nước nôiNước dùng trong sinh hoạt và sản xuất, được đề cập một cách tổng quát.
- nước nonKhái niệm chỉ về rừng núi và sông ngòi; thường dùng để ám chỉ đất nước, tổ quốc.
- nước ốiNước trong của màng ối, tạo thành môi trường lỏng bao quanh phôi hoặc bào thai của người và một số động vật.
- nước ótNước còn lại trong ruộng muối sau khi muối đã kết tinh, thường được sử dụng để chế biến phân lân.
- nước phépNước lã đã được linh mục làm phép lành theo những nghi thức quy định, được coi là linh nghiệm trong Công giáo.
- nước ròngNước thủy triều rút xuống; trái ngược với tình trạng nước lớn.
- nước rửa bátXà phòng dạng lỏng dùng để rửa bát đĩa, cốc chén, và các dụng cụ ăn uống khác.
- nước rútHành động dồn sức để tăng tốc độ lên mức cao nhất khi gần về đích trong cuộc đua.
- nước sạchNước không bị ô nhiễm và không chứa các chất độc hại, phục vụ cho sinh hoạt của con người.
- nước sôi lửa bỏngTình huống rất nguy hiểm hoặc căng thẳng, cần phải cẩn thận và nhanh chóng giải quyết.
- nước sông công línhMột loại nước xuất phát từ sông, thường được sử dụng để tưới tiêu hoặc phục vụ sinh hoạt.
- nước thảiNước đã qua sử dụng và được loại bỏ sau khi sử dụng.
- nước thánh(Phương ngữ) nước dùng trong các nghi lễ tôn giáo, thường được coi là có phép màu.
- nước tiểuChất lỏng được thận lọc và thải ra ngoài qua đường tiểu tiện.
- nước trắng(Khẩu ngữ) Nước đã được đun sôi và để nguội, dùng để uống; khác với nước trà hoặc nước chè.
- nước xáoTừ có nghĩa tương tự như nước xuýt.
- nước xốtNước chấm có kết cấu sền sệt, thường được dùng để chấm hoặc rưới lên một số món ăn.
- nước xuýtNước dùng để nấu từ thịt hoặc lòng, thường được sử dụng trong món ăn như súp hoặc hầm.
- nuối(Ít dùng) (người sắp chết) có những biểu hiện thể hiện sự mong ngóng người thân, như thể vẫn còn cố gắng chờ đợi, chưa thể nhắm mắt.
- nuôiGiữ gìn và chăm sóc để bảo đảm sự tồn tại và phát triển.
- nuôi báo côNuôi dưỡng người chỉ biết hưởng thụ mà không đóng góp gì cho mình.
- nuôi béo(Khẩu ngữ) làm giàu cho người khác mà không nhận được lợi ích gì cho bản thân.
- nuôi bộNuôi trẻ sơ sinh mà không dùng sữa mẹ.
- nuôi cấyHành động nuôi dưỡng (tế bào, vi sinh vật, v.v.) trong một môi trường thích hợp, thường nhằm mục đích nghiên cứu.
- nuôi dưỡngHành động nuôi nấng và chăm sóc một cách tốt nhất.
- nuôi khỉ dòm nhàMột người sống lang thang, không có nghề nghiệp ổn định, sống dựa vào sự giúp đỡ của người khác.
- nuôi nấngHành động nuôi dưỡng với sự chăm sóc ân cần và chu đáo.
- nuôi ong tay áoHành động nuôi dưỡng một con ong hoặc hoạt động không chính thức, thường không mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.
- nuôi thảHành động nuôi súc vật theo cách thả rông, cho chúng tự do di chuyển thay vì giữ ở chỗ cố định.
- nuối tiếcCảm giác tiếc nuối và ngậm ngùi trước những điều tốt đẹp đã qua.
- nuôi trồngHành động nuôi và trồng, dùng chung cho các loại thực vật và động vật.
- nuốm(Phương ngữ) từ chỉ núm.
- nườm nượpTừ dùng để miêu tả sự di chuyển đông đúc, nhiều và liên tục, từng nhóm nối tiếp nhau.
- nươngBãi đất cao ven sông.
- nuôngChiều chuộng người dưới, thường là con cái, một cách thái quá, dẫn đến việc cho phép họ làm những điều vô lý hoặc sai trái.
- nướng(Khẩu ngữ) tiêu tốn một số lượng lớn một cách nhanh chóng và không hiệu quả.
- nương cậyÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như nương nhờ.
- nuông chiềuHành động chăm sóc, làm hài lòng một cách quá mức, thường để nuôi dưỡng sự phát triển hoặc tạo sự thoải mái.
- nương long(Thuật ngữ cũ, trong văn học) chỉ bộ phận ngực của phụ nữ.
- nương náuTìm chỗ nương nhờ, lánh thân tạm thời.
- nương nhẹPhê bình, nhận xét hoặc xử phạt ở mức nhẹ hơn mức cần thiết, nhằm tránh làm phật ý hoặc giảm bớt sự phản ứng.
- nương nhờDựa vào sự giúp đỡ của người khác trong hoàn cảnh khó khăn.
- nương nương(Từ cũ) từ dùng để chỉ người phụ nữ quyền quý trong xã hội phong kiến.
- nương rẫyĐất canh tác được ở vùng núi rừng, dùng để trồng trọt.
- nương tayHành động làm nhẹ nhàng hoặc ít mạnh mẽ hơn.
- nương thânTìm chỗ ở nhờ hoặc sự che chở, giúp đỡ từ người khác.
- nương tựaCậy nhờ vào người khác để sống sót hoặc tồn tại.
- nuộtCó bề mặt bóng, mượt, trông rất đẹp mắt.
- nuốtHành động làm cho cái gì đó bị át đi hoặc biến mất dưới sức tác động mạnh hơn.
- nuốt chửngHành động che phủ hoặc nhấn chìm hoàn toàn vào trong một cái gì đó một cách nhanh chóng.
- nuốt lờiCố tình không thực hiện theo lời hứa hoặc cam kết đã đưa ra.
- nuột nàMượt mà, bóng bẩy và khỏe mạnh, thường dùng để mô tả đặc điểm của một số vật thể và nét đẹp của con người.
- nuốt sốngHành động nuốt một cách gọn gàng, không nhai hoặc nhận biết rõ ràng thức ăn hoặc đồ vật.
- nuốt trộng(Phương ngữ) Hành động nuốt chửng hoặc nuốt một cách nhanh chóng.
- nuốt tươiCó nghĩa giống như nuốt sống, thường dùng để chỉ hành động nuốt một cách nguyên vẹn mà không chế biến.
- nướuPhần lợi, bao quanh chân răng, thường được gọi là nướu trong ngữ cảnh y học.
- núpHành động ẩn mình để tránh bị phát hiện hoặc che chở.
- núp bóngDựa vào uy thế hoặc sự che chở của ai đó hoặc một cái gì đó.
- nútVật tròn, nhỏ, dùng để đóng kín miệng chai lọ.
- nứtBị tách lớp vỏ bọc ra do mầm hoặc rễ trồi lên.
- nứt mắt(Khẩu ngữ) chỉ việc mới mở mắt, vừa chào đời; thường được dùng để chỉ những người còn quá trẻ với hàm ý khinh thường.
- nứt nanhTình trạng khi hạt thóc giống bắt đầu nảy mầm và lộ ra ngoài vỏ.
- nứt nẻNứt ra thành nhiều đường chằng chịt, có thể theo chiều ngang và chiều dọc.
- nứt rạnTừ dùng để chỉ trạng thái bị nứt, rạn ra, thường liên quan đến bề mặt vật liệu hoặc da.
- nứt toácNứt thành những đường lớn hoặc những mảng rộng.
- nuyTừ dùng để chỉ trạng thái khỏa thân.
- nxbViết tắt của 'nhà xuất bản', dùng để chỉ tổ chức hoặc cơ sở chịu trách nhiệm xuất bản sách, báo.
- nylonChất dẻo dễ kéo sợi, được sử dụng để dệt vải, làm lưới, chỉ khâu vết thương và nhiều ứng dụng khác.