nước mắm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước mắm (Danh từ)

Dung dịch lỏng mặn, có vị ngọt đậm, được chế biến từ cá muối, thường được dùng để chấm hoặc nêm thức ăn.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước mắm là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn Việt Nam."
  • 2."Khi làm gỏi, tôi luôn cho thêm một ít nước mắm để tăng hương vị."

Lưu ý khi sử dụng "nước mắm"

Lưu ý về danh từ

"nước mắm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước mắm"

nước mắm là danh từ trong tiếng Việt. Dung dịch lỏng mặn, có vị ngọt đậm, được chế biến từ cá muối, thường được dùng để chấm hoặc nêm thức ăn. Ví dụ: "Nước mắm là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này