nước tiểu
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước tiểu (Danh từ)
Chất lỏng được thận lọc và thải ra ngoài qua đường tiểu tiện.
- 1."Nước tiểu có thể cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của một người."
- 2."Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu nước tiểu để kiểm tra."
Lưu ý khi sử dụng "nước tiểu"
Lưu ý về danh từ
"nước tiểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nước tiểu"
nước tiểu là danh từ trong tiếng Việt. Chất lỏng được thận lọc và thải ra ngoài qua đường tiểu tiện. Ví dụ: "Nước tiểu có thể cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của một người."
Từ liên quan
nước sạch
Nước không bị ô nhiễm và không chứa các chất độc hại, phục vụ cho sinh hoạt của con người.
nước thánh
(Phương ngữ) nước dùng trong các nghi lễ tôn giáo, thường được coi là có phép màu.
nước thải
Nước đã qua sử dụng và được loại bỏ sau khi sử dụng.
nước trắng
(Khẩu ngữ) Nước đã được đun sôi và để nguội, dùng để uống; khác với nước trà hoặc nước chè.
nước xuýt
Nước dùng để nấu từ thịt hoặc lòng, thường được sử dụng trong món ăn như súp hoặc hầm.
nước xáo
Từ có nghĩa tương tự như nước xuýt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.