nương long
Định nghĩa
Nghĩa 1: nương long (Danh từ)
(Thuật ngữ cũ, trong văn học) chỉ bộ phận ngực của phụ nữ.
- 1.""Lược trúc chải cài trên mái tóc, Yếm đào trễ xuống dưới nương long.""
- 2."Trong bức tranh, nương long của cô gái được miêu tả rất tinh tế."
- 3."Áo dài truyền thống tôn lên vẻ đẹp của nương long người phụ nữ Việt."
Lưu ý khi sử dụng "nương long"
Lưu ý về danh từ
"nương long" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nương long"
nương long là danh từ trong tiếng Việt. (Thuật ngữ cũ, trong văn học) chỉ bộ phận ngực của phụ nữ. Ví dụ: ""Lược trúc chải cài trên mái tóc, Yếm đào trễ xuống dưới nương long.""
Từ liên quan
nưng niu
Hành động nâng niu, trân trọng điều gì đó.
nương
Bãi đất cao ven sông.
nương cậy
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như nương nhờ.
nương nhẹ
Phê bình, nhận xét hoặc xử phạt ở mức nhẹ hơn mức cần thiết, nhằm tránh làm phật ý hoặc giảm bớt sự phản ứng.
nương nhờ
Dựa vào sự giúp đỡ của người khác trong hoàn cảnh khó khăn.
nương náu
Tìm chỗ nương nhờ, lánh thân tạm thời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.