nuôi ong tay áo

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nuôi ong tay áo (Danh từ)

Hành động nuôi dưỡng một con ong hoặc hoạt động không chính thức, thường không mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần đến nhà bà ngoại, tôi thấy bà nuôi ong tay áo trong vườn."
  • 2."Nuôi ong tay áo là một sở thích thú vị mà nhiều người chọn lựa."
  • 3."Chúng tôi đã quyết định thử nuôi ong tay áo để khám phá thêm về những loài côn trùng này."
2
Động từ

Nghĩa 2: nuôi ong tay áo (Động từ)

Hành động chăm sóc và theo dõi sự phát triển của một đàn ong nhỏ trong không gian hạn chế.

Ví dụ (3)
  • 1."Hằng ngày, tôi nuôi ong tay áo và quan sát chúng bay lượn."
  • 2."Chồng tôi rất đam mê nuôi ong tay áo, anh ấy luôn kiểm tra tổ ong mỗi buổi sáng."
  • 3."Tôi thích nuôi ong tay áo vì nó giúp tôi thư giãn sau những giờ làm việc căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "nuôi ong tay áo"

Lưu ý về động từ

"nuôi ong tay áo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nuôi ong tay áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nuôi ong tay áo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nuôi ong tay áo"

nuôi ong tay áo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động nuôi dưỡng một con ong hoặc hoạt động không chính thức, thường không mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Ví dụ: "Mỗi lần đến nhà bà ngoại, tôi thấy bà nuôi ong tay áo trong vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này