nuốm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nuốm (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ núm.
- 1."Nuốm cau"
- 2."Nuốm vú em bé"
- 3."Bông hoa này có nuốm rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "nuốm"
Lưu ý về danh từ
"nuốm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nuốm"
nuốm là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ núm. Ví dụ: "Nuốm cau"
Từ liên quan
nuông chiều
Hành động chăm sóc, làm hài lòng một cách quá mức, thường để nuôi dưỡng sự phát triển hoặc tạo sự thoải mái.
nuối
(Ít dùng) (người sắp chết) có những biểu hiện thể hiện sự mong ngóng người thân, như thể vẫn còn cố gắng chờ đợi, chưa thể nhắm mắt.
nuối tiếc
Cảm giác tiếc nuối và ngậm ngùi trước những điều tốt đẹp đã qua.
nuốt
Hành động làm cho cái gì đó bị át đi hoặc biến mất dưới sức tác động mạnh hơn.
nuốt chửng
Hành động che phủ hoặc nhấn chìm hoàn toàn vào trong một cái gì đó một cách nhanh chóng.
nuốt lời
Cố tình không thực hiện theo lời hứa hoặc cam kết đã đưa ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.