Từ vựng vần N (trang 16/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nói tướngNói năng phô trương, khoác lác để thể hiện bản thân.
- nội tướngTừ dùng để chỉ người vợ, thường hiểu là người nắm quyền quản lý trong gia đình.
- nội ứngNgười trong hàng ngũ đối phương hoạt động phối hợp với lực lượng bên ngoài để thực hiện các hành động phá hoại.
- nói vã bọt mépNói chuyện một cách sôi nổi, nhiệt tình nhưng thường không có nội dung thực sự nghiêm túc hoặc không đủ độ chính xác.
- nói vợ(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là hỏi vợ để thảo luận hoặc xin ý kiến về một vấn đề nào đó.
- nội vụDiễn biến hoặc các sự kiện xảy ra bên trong một vụ việc.
- nói vụngNói chuyện lén lút với nhau về những điều không hay, không tốt liên quan đến người khác.
- nói vuốt đuôiHành động nói lời lẽ nhẹ nhàng, khéo léo để làm vui lòng người khác, thường là khi muốn làm giảm bớt sự chỉ trích hoặc bất mãn.
- nói xa nói gầnNói một cách mơ hồ, không nói thẳng vào vấn đề mà thường dùng những câu bóng gió, ám chỉ.
- nói xàm(Khẩu ngữ) nói điều không có thật hoặc không có ý nghĩa, thường nhằm mục đích gây cười hoặc châm biếm.
- nội xâmHành động hoặc tình trạng xâm phạm, tấn công từ bên trong tổ chức, quốc gia hay một cộng đồng nào đó.
- nói xấuNói những điều không tốt đẹp về người khác sau lưng họ, nhằm bôi nhọ hoặc làm giảm uy tín của họ.
- nói xỏ(Thông tục) nói một cách bóng gió, ám chỉ để châm chọc hoặc chỉ trích ai đó một cách ác ý.
- nổi xung(Khẩu ngữ) thể hiện trạng thái tức giận hoặc không kiềm chế được cảm xúc.
- nội yNội y là trang phục lót dành cho phụ nữ, thường được mặc bên trong quần áo để tạo sự thoải mái và bảo vệ.
- nomChỉ loại nước trái cây đặc biệt, thường được làm từ quả dừa hoặc uống lạnh.
- nộmHình nộm (nói tắt) dành cho việc mô phỏng hình dạng hoặc nhân vật.
- nòmNòm có nghĩa là nhìn, quan sát một cách cẩn thận và chú ý.
- nỡm(Thông tục) từ dùng để trách mắng một cách thân mật khi không hài lòng.
- nơmĐồ đan bằng tre, có hình dạng giống cái chuông, dùng để bắt cá.
- nồmTrạng thái thời tiết ấm áp và ẩm ướt ở miền Bắc Việt Nam vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân.
- nômTiếng Việt được viết bằng chữ Nôm; khác với tiếng Hán, viết bằng chữ Nho.
- nom dòmCó ý nghĩa tương tự như 'trông chừng', thể hiện hành động canh gác hoặc theo dõi.
- nôm naCách nói, cách diễn đạt mộc mạc, đơn giản, thể hiện phong cách của người dân thường không quen thuộc với chữ nho.
- nơm nớpỞ trạng thái thường xuyên lo lắng, phấp phỏng trước nguy cơ hoặc tai họa có thể xảy ra bất kỳ lúc nào.
- nờm nợpTừ địa phương dùng để miêu tả sự đầy đặn, phổng phao.
- nônTống (những gì chứa trong dạ dày) ra ngoài qua đường miệng do không cầm giữ được.
- nõnLá non ở một số cây, còn cuộn hoặc bọc kín, chưa mở hết ra.
- non(Văn chương) chỉ về núi hoặc hình ảnh đẹp của đất trời.
- nónMũ, vật đội trên đầu, thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
- nón ba tầmMũ có hình chóp, được làm từ vật liệu nhẹ như nứa, lụa để bảo vệ người đội khỏi nắng và mưa, có ba phần tách biệt (tầm).
- nón bài thơChiếc nón có màu trắng, mỏng nhẹ và đẹp, với họa tiết bên trong có thể nhìn thấy rõ khi soi lên ánh sáng.
- non bộNúi giả tạo để trang trí trong vườn hoặc trong nhà.
- non choẹt(Khẩu ngữ) Diễn tả vẻ mặt hoặc giọng nói quá non trẻ, chưa có sự từng trải, thường mang hàm ý coi thường.
- nón chópChiếc nón dành cho nam giới trong quá khứ, có chóp nhọn ở trên đỉnh.
- nón cụtNón có hình dạng giống như một hình nón cụt.
- non dạiChỉ sự non nớt, chưa trưởng thành, thường dùng để miêu tả sự trẻ con hoặc thiếu kinh nghiệm.
- nón dấuNón được làm từ tre, có hình chóp, thường được sử dụng bởi binh lính trong thời xưa.
- non ganThiếu can đảm hoặc hay sợ hãi.
- non kémChưa phát triển đầy đủ về năng lực, trình độ.
- nón mêMột loại nón có dạng mô phỏng hình chóp, thường được làm từ lá cọ, lá dừa hoặc vật liệu nhẹ khác, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc hoạt động vui chơi.
- nôn mửaHành động nôn mửa, thường do cảm giác buồn nôn hoặc khi cơ thể không thể giữ thức ăn.
- nõn nàCó vẻ đẹp mịn màng, mượt mà, giống như nõn cây.
- nôn naoỞ trong trạng thái xao xuyến trong tình cảm khi mong mỏi hoặc đang nhớ nhung một điều gì đó.
- nôn nóngTính từ chỉ sự nóng lòng mong muốn làm ngay việc chưa thể thực hiện hoặc muốn có điều gì đó chưa thể có.
- non nớtChỉ trạng thái còn quá non, chưa chín muồi hoặc còn yếu ớt.
- non nướcThuật ngữ chỉ vùng đất và cảnh sắc thiên nhiên, thường được sử dụng trong văn chương.
- nõn nường(Từ cũ) dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú, thường có tính chất mỉa mai.
- nón quai thaoNón truyền thống của phụ nữ xưa, có mặt phẳng, vành rộng, thành cao, và quai rủ tua.
- non sôngTừ dùng để chỉ núi và sông nói chung; thường được dùng để chỉ đất nước.
- non tayChỉ sự yếu kém về tay nghề hoặc khả năng làm việc.
- nôn thốc nôn tháoNôn ra một cách không kiểm soát, thường là tất cả những gì có trong dạ dày.
- nón thúng quai thaoNón thúng quai thao là loại nón làm từ lá cọ, có hình dạng giống cái thúng, thường được sử dụng để bảo vệ đầu khỏi nắng mưa trong công việc đồng áng hay khi đi lại.
- non trẻỞ giai đoạn mới hình thành, chưa phát triển một cách hoàn thiện.
- nón tu lờChiếc nón đặc thù dành cho các nhà sư, thường có phần ngù và quai dài để che nắng mưa.
- non yếuChỉ sự còn non nớt và yếu ớt.
- nóng(màu sắc) nghiêng về đỏ hoặc vàng, mang lại cảm giác nóng bức.
- nồngTrạng thái thời tiết nóng bức, ẩm ướt, lặng gió và nhiều mây, gây cảm giác ngột ngạt.
- nôngNgười làm nghề nông, liên quan đến lĩnh vực sản xuất nông nghiệp.
- nống(Phương ngữ) chỉ một loại nong.
- nọngPhần thịt được cắt ra ở vùng cổ của gia súc khi giết mổ, thường là trâu, bò hoặc lợn.
- nòngBộ phận của súng, hình ống nơi viên đạn được phóng ra.
- nổng(Phương ngữ) chỉ một gò, đống đất hoặc cát.
- nongĐồ được đan khít bằng tre, thường to hơn nia, có lòng rộng và nông, được sử dụng để phơi hoặc đựng đồ.
- nồng ấmMang tính chất nồng nàn và ấm áp.
- nóng ăn(Khẩu ngữ) Sự nóng vội, mong muốn có được kết quả ngay lập tức.
- nóng bỏngMang tính chất cấp bách và thời sự, thể hiện sự khẩn trương cần phải giải quyết.
- nóng bứcTừ miêu tả sự nóng nực, ngột ngạt và gây cảm giác khó chịu.
- nông cạnTừ chỉ sự nhận thức không đi sâu vào bản chất, chỉ xem xét bề ngoài.
- nồng cháyBiểu thị sự mãnh liệt của một tình cảm sâu sắc và thiết tha.
- nóng chảy(Vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng khi được gia nhiệt.
- nông choènRất nông, gần như không đáng kể.
- nông choèn choẹt(Khẩu ngữ) dùng để mô tả sự nông cạn, nông hơn cả từ 'nông choèn', thường nhấn mạnh hơn.
- nông choẹtTừ dùng để chỉ sự hạn hẹp, không sâu sắc, thường nói về kiến thức hoặc tư tưởng.
- nòng cộtThuật ngữ (ít sử dụng) đồng nghĩa với nòng cốt, chỉ những người hoặc yếu tố quan trọng, chủ chốt trong một tập thể hoặc hoạt động nào đó.
- nòng cốtBộ phận chủ yếu, đóng vai trò trụ cột và là chỗ dựa cho những bộ phận khác xung quanh.
- nông cụCông cụ được sử dụng trong sản xuất nông nghiệp.
- nông dânNgười lao động tham gia vào sản xuất nông nghiệp.
- nồng độĐộ đậm đặc được thể hiện bằng lượng chất tan trong một đơn vị thể tích hoặc khối lượng của dung dịch.
- nông dượcThuốc sử dụng trong sản xuất nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, và các loại hóa chất khác để bảo vệ cây trồng.
- nồng đượmNồng nàn và sâu sắc, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc hương vị đặc trưng.
- nóng gáyCảm thấy áp lực hoặc căng thẳng trong tình huống nào đó, thường do bị phê bình hoặc không thoải mái.
- nông giaNhà nông, tức là người làm nông nghiệp.
- nóng giậnCảm giác tức giận hoặc sự thất vọng mà ai đó cảm thấy ngay lập tức, thường khi không hài lòng với một tình huống nào đó.
- nông giangSông được đào để phục vụ cho việc sản xuất nông nghiệp.
- nồng hậuTừ dùng để diễn tả sự nồng nhiệt và chân thành trong tình cảm hoặc hành động.
- nông hộHộ nông dân, thường chỉ những gia đình tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp.
- nông họcKhoa học tổng hợp nghiên cứu về sản xuất và phát triển trong nông nghiệp.
- nóng hổiCòn giữ nguyên tính chất mới mẻ và có tính thời sự cao.
- nông hộiTổ chức hoặc hội nhóm hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp nông dân hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và cải tiến sản xuất.
- nóng hôi hổiDiễn tả trạng thái rất nóng, thường là khi thức ăn hoặc đồ vật vừa mới được nấu chín.
- nông lâmTừ dùng để chỉ nông nghiệp và lâm nghiệp một cách tổng quát.
- nông lịchMột loại âm dương lịch được sử dụng để xác định các ngày tiết trong năm, phục vụ cho việc canh tác và sản xuất nông nghiệp.
- nóng lòngCảm giác háo hức, muốn làm ngay việc gì đó vì không thể chờ thêm được.
- nóng mặtCảm giác mặt ửng đỏ hoặc nóng lên, thường do xấu hổ, xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
- nóng mắtCảm giác khó chịu hoặc tức giận khi nhìn thấy một điều gì đó không vừa mắt.
- nồng nãTừ dùng để chỉ cảm giác rất nồng, rất đậm, thường liên quan đến mùi hương hoặc vị giác.
- nồng nặcCó mùi khó ngửi với nồng độ cao, thường bốc lên mạnh mẽ.
- nóng nẩyTừ dùng để chỉ trạng thái bồn chồn, thiếu kiên nhẫn hoặc không thể chịu đựng được.
- nóng nảyDễ nổi nóng, khó kiềm chế cảm xúc, thường phản ứng mạnh mẽ và thiếu bình tĩnh trong giao tiếp.
- nông nghiệpNgành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội, cung cấp các sản phẩm từ trồng trọt và chăn nuôi.
- nông ngưNông nghiệp và ngư nghiệp được nói chung thành một khái niệm.
- nông nhànRỗi rãi, không có công việc đồng áng để làm.
- nồng nhiệtĐầy nhiệt tình và rất chân thành, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.
- nóng như trương phiDiễn tả tính nóng nảy, dễ nổi giận, không kiềm chế được cảm xúc.
- nông nô(Từ cũ) người nông dân bị phụ thuộc vào ruộng đất của địa chủ, bị bóc lột thông qua địa tô và lao dịch, có thể bị bán theo ruộng đất, trong chế độ phong kiến.
- nòng nọcẾch nhái ở giai đoạn non, có đuôi, thở bằng mang và sống trong môi trường nước.
- nông nỗiTình huống hoặc hoàn cảnh không như mong muốn.
- nông nổiTính từ chỉ sự nông cạn, bồng bột, thiếu suy nghĩ và cân nhắc trước khi hành động.
- nong nóngHơi nóng, thường chỉ cảm giác khi nhiệt độ vượt mức bình thường.
- nồng nỗngTừ chỉ sự trần truồng quá mức, lộ liễu, biểu hiện sự tự nhiên không biết xấu hổ.
- nóng nựcTừ dùng để chỉ cảm giác khó chịu do nhiệt độ cao, thường mang tính bức bối.
- nồng nựcNóng bức và ngột ngạt, thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc không khí.
- nông phẩmCác sản phẩm nông nghiệp được trồng hoặc sản xuất để tiêu thụ.
- nông phuNgười làm nông, thường là đàn ông, chịu trách nhiệm trồng trọt và chăm sóc cây trồng.
- nóng rựcVery hot, often used to describe extreme heat or warmth.
- nóng ruộtCảm giác nóng lòng, sốt ruột vì phải chờ đợi hoặc mong chờ điều gì.
- nông sảnSản phẩm từ nông nghiệp, bao gồm gạo, thịt, trứng, rau, hoa quả, và các loại thực phẩm khác.
- nóng sốtNóng do vừa mới được nấu hoặc đun sôi.
- nông tang(Từ cũ) công việc liên quan đến làm ruộng và nghề trồng dâu nuôi tằm.
- nồng thắmThể hiện sự nồng nàn và thắm thiết.
- nông thônKhu vực dân cư chủ yếu sinh sống bằng nghề nông, khác với thành phố.
- nóng tiếtTình trạng cơ thể bị tăng nhiệt độ, thường xảy ra do cảm cúm hoặc các bệnh lý.
- nóng tínhCó tính dễ nổi nóng và khó kiềm chế cảm xúc.
- nông trạiKhu vực sản xuất nông nghiệp, thường bao gồm các cây trồng và vật nuôi.
- nông trangNơi sản xuất nông nghiệp, thường là khu vực đất canh tác trồng trọt và chăn nuôi.
- nông trang tập thểHình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp tập thể tại một số nước xã hội chủ nghĩa, tương đương với hợp tác xã cấp cao.
- nông trang viênNgười tham gia hoặc làm việc tại nông trang.
- nông trườngKhái niệm chỉ nông trường quốc doanh, nơi sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
- nóng vộiTừ chỉ tâm trạng muốn hoàn thành nhanh chóng, thiếu kiên nhẫn và không thể chờ đợi.
- nópMón ăn truyền thống của người dân miền núi, làm từ gạo nếp, thường được cuốn trong lá chuối.
- nộpHành động đưa cái gì đó cho người có trách nhiệm thu nhận.
- nộtTừ dùng trong phương ngữ chỉ tình trạng bí bách, không còn lối thoát.
- nốtChấm nhỏ nổi lên trên bề mặt da.
- nốt đenNốt nhạc Y, có hình bầu dục màu đen và một đuôi đơn giản, giá trị tương đối tùy theo nhịp, là một phách trong các nhịp 2/4, 3/4, 4/4; và nửa phách trong các nhịp 1/2, 2/2.
- nốt nhạcDấu hiệu hình bầu dục, có đuôi hoặc không có đuôi, được sử dụng để ghi âm trên khuông nhạc.
- nốt ruồiNốt màu đen hoặc sẫm nổi lên trên bề mặt da do sự tích tụ của sắc tố nâu đậm.
- nốt trắngNốt nhạc có hình bầu dục với phần trắng ở giữa và đuôi đơn giản, có độ dài bằng hai nốt đen.
- nốt trònNốt nhạc b hình bầu dục, có màu trắng ở giữa, không có đuôi, có độ dài tương đương với bốn nốt đen.
- notebookMáy tính xách tay hiện đại, có kích thước nhỏ gọn như một quyển sách.
- nqMột thuật ngữ dùng để chỉ một thứ gì đó cụ thể, thường là một điều cần được chú ý hoặc một sự kiện quan trọng.
- nsndViết tắt của 'Nghệ sĩ nhân dân', một danh hiệu cao quý dành cho những người đóng góp lớn cho nghệ thuật Việt Nam.
- nsưtNgười có tài năng xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó, thường chỉ trong nghệ thuật hoặc biểu diễn.
- ntMột thuật ngữ viết tắt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thường mang ý nghĩa là 'network' (mạng).
- nữNgười thuộc giới nữ (nói chung); đối lập với nam.
- nư(Phương ngữ) trạng thái cơn giận.
- nuGỗ có vân xoắn đẹp ở bướu to của một số cây gỗ quý, thường được dùng để làm bàn ghế và đồ mỹ nghệ.
- nụTừ dùng để chỉ từng cái hôn hoặc cái cười không phát ra âm thanh.
- nụ áoCúc áo tết bằng vải, hình viên tròn như cái nụ, theo kiểu thời trước.
- nữ caoGiọng nữ cao nhất, thường đảm nhận phần bè cao nhất trong hợp xướng.
- nữ côngCông tác liên quan đến hoạt động, phong trào dành cho phụ nữ trong các cơ quan, đoàn thể.
- nữ giớiNhững người thuộc về giới có khả năng sinh con, thường được phân biệt với nam giới.
- nữ hoàngNgười phụ nữ nắm quyền lực tối cao trong một vương quốc.
- nữ nhi(Từ cũ, Văn chương) chỉ phụ nữ hoặc con gái, thường mang ý nghĩa yếu đuối theo quan niệm cổ xưa, phân biệt với nam nhi.
- nữ nhi thường tìnhMột người phụ nữ có những cảm xúc, suy nghĩ hay mong muốn bình thường như bao người khác, thường dùng để chỉ sự nhạy cảm và phức tạp trong tâm hồn của phụ nữ.
- nữ quyềnQuyền lợi về chính trị và xã hội của phụ nữ, thường được nhắc đến trong bối cảnh vận động quyền bình đẳng.
- nữ sĩNgười phụ nữ làm thơ hoặc viết văn.
- nữ sinhHọc sinh nữ; được phân biệt với học sinh nam.
- nữ thầnVị thần thuộc giới nữ.
- nữ tì(Từ cũ) người hầu gái trong xã hội phong kiến, thường phục vụ trong gia đình quý tộc.
- nữ tínhGiới tính nữ; phân biệt với nam tính.
- nữ trầmGiọng nữ có tần số thấp nhất, tương đương với giọng nam cao nhưng có âm rộng và mượt hơn.
- nữ trangCác loại đồ trang sức, thường được làm từ vàng, bạc hoặc đá quý, dùng để trang trí cho cơ thể, đặc biệt đối với phụ nữ.
- nữ trungGiọng nữ ở giữa giọng nữ cao và giọng nữ trầm.
- nữ tướngNgười phụ nữ giữ chức tướng, thường trong quân đội.
- nữ tỳNgười nữ hầu, thường phục vụ cho quý tộc hoặc trong gia đình hoàng gia.
- nữ vươngTừ cũ, chỉ vị trí hoặc danh hiệu của một người phụ nữ quyền lực, tương đương với nữ hoàng.
- nửaMột trong hai phần bằng nhau của một vật nào đó.
- nữaDùng để chỉ thêm một phần hoặc tiếp tục một sự việc hay hành động.
- nứaCây thuộc họ tre, sinh trưởng thành bụi, có thân mỏng và gióng dài, thường được sử dụng để đan phên hoặc làm giấy.
- nưaCây thuộc họ ráy, có đặc điểm là chỉ có một lá, cuống lá có nốt lốm đốm, phiến lá xẻ nhiều, và củ lớn, có vị hơi ngứa khi ăn.
- nửa buổiKhoảng thời gian vào giữa buổi sáng, thường là từ 9 đến 10 giờ, hoặc vào giữa buổi chiều, khoảng từ 15 đến 16 giờ.
- nửa chừngKhoảng giữa của một hành động nào đó, cho thấy sự chưa hoàn tất hoặc chưa trọn vẹn.
- nửa chừng xuânThời điểm giữa mùa xuân, thường được dùng để chỉ khoảng thời gian này trong năm.
- nửa đêmThời điểm giữa đêm, thường được coi là khoảng thời gian từ 12 giờ đêm đến 3 giờ sáng.
- nửa đờiKhoảng thời gian được coi là đã sống được một nửa cuộc đời của con người, thường từ ba đến bốn mươi tuổi.
- nửa dơi nửa chuộtMột người có tính cách, hành vi hoặc ngoại hình không rõ ràng, chúng thường gây cảm giác khác biệt hoặc kỳ lạ.
- nửa đời nửa đoạnThời gian một phần cuộc đời, thường dùng để chỉ những trải nghiệm, kỷ niệm chưa hoàn thành hoặc chưa trọn vẹn trong cuộc sống.
- nửa đường đứt gánhMột tình huống hay dự định bị bỏ dở giữa chừng, không hoàn thành.
- nữa làSử dụng để nhấn mạnh thêm thông tin hay ý kiến trong câu.