nước chảy bèo trôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước chảy bèo trôi (Động từ)
Chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một người hoặc một sự việc không có sự kiểm soát, bị cuốn theo dòng chảy của cuộc sống và không có phương hướng rõ ràng.
- 1."Cô ấy đã quyết định không lo lắng quá nhiều về tương lai, chỉ cần sống theo cách nước chảy bèo trôi."
- 2."Anh ấy luôn cảm thấy cuộc sống của mình giống như nước chảy bèo trôi, không có mục tiêu cụ thể."
- 3."Mọi người thường khuyên nhau đừng để cuộc sống trôi qua như nước chảy bèo trôi mà phải có kế hoạch rõ ràng."
Nghĩa 2: nước chảy bèo trôi (Danh từ)
Biểu thị cách sống hoặc thái độ không có định hướng, chỉ tuân theo dòng đời mà không có sự sắp xếp hay dự định.
- 1."Chúng ta không nên để nước chảy bèo trôi quyết định cả cuộc đời mình."
- 2."Mặc dù cuộc sống có thể là nước chảy bèo trôi, nhưng chúng ta vẫn cần cố gắng tìm ra mục tiêu cho bản thân."
- 3."Cảm giác nước chảy bèo trôi khiến tôi thấy bất an và muốn thay đổi điều gì đó trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "nước chảy bèo trôi"
Lưu ý về động từ
"nước chảy bèo trôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nước chảy bèo trôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nước chảy bèo trôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nước chảy bèo trôi"
nước chảy bèo trôi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái hoặc tình huống mà một người hoặc một sự việc không có sự kiểm soát, bị cuốn theo dòng chảy của cuộc sống và không có phương hướng rõ ràng. Ví dụ: "Cô ấy đã quyết định không lo lắng quá nhiều về tương lai, chỉ cần sống theo cách nước chảy bèo trôi."
Từ liên quan
nước chè hai
Từ ít sử dụng.
nước chín
Thể hiện nước đã được đun sôi và để nguội, tương tự như nước lọc.
nước chạt
Nước chạt là nước được lấy từ các mạch nước ngầm hoặc từ những vị trí có nước tự nhiên, thường được sử dụng để tưới cây hoặc phục vụ cho mục đích sinh hoạt.
nước chảy chỗ trũng
Nước chảy đến những nơi thấp hơn, thể hiện sự điều chỉnh tự nhiên của nước theo địa hình.
nước chảy đá mòn
Câu nói này mang ý nghĩa rằng dù thời gian có dài, hay tình huống có khó khăn thì sự kiên trì và nhẫn nại cuối cùng sẽ mang lại kết quả.
nước chấm
Dung dịch mặn được chế biến từ các nguyên liệu giàu chất đạm, có thêm gia vị, dùng để chấm thức ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.