nước mũi
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước mũi (Danh từ)
Chất lỏng nhầy chảy ra từ mũi.
- 1."Khi bị cảm lạnh, nước mũi thường chảy ra nhiều."
- 2."Trẻ nhỏ hay bị nước mũi khi bị dị ứng thời tiết."
Lưu ý khi sử dụng "nước mũi"
Lưu ý về danh từ
"nước mũi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nước mũi"
nước mũi là danh từ trong tiếng Việt. Chất lỏng nhầy chảy ra từ mũi. Ví dụ: "Khi bị cảm lạnh, nước mũi thường chảy ra nhiều."
Từ liên quan
nước miếng
Từ địa phương chỉ nước bọt.
nước màu
(Phương ngữ) là nước dùng để chế biến thực phẩm, thường mang màu sắc đặc trưng.
nước máy
Nước được sử dụng cho các hoạt động sinh hoạt, được cung cấp bởi nhà máy nước qua hệ thống ống dẫn.
nước mắm
Dung dịch lỏng mặn, có vị ngọt đậm, được chế biến từ cá muối, thường được dùng để chấm hoặc nêm thức ăn.
nước mắm nhỉ
Nước mắm được chiết xuất từ thùng cá muối, chảy ra từng giọt, có hương vị rất ngon.
nước mắt
Chất lỏng do tuyến lệ trong mắt tiết ra khi khóc hoặc khi mắt gặp phải kích thích mạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.