nửa thành phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nửa thành phẩm (Danh từ)

Sản phẩm chưa hoàn thiện, cần thêm công đoạn để trở thành sản phẩm cuối cùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc ghế này còn là nửa thành phẩm, chúng ta cần sơn lại cho đẹp hơn."
  • 2."Trong quá trình sản xuất, có nhiều nửa thành phẩm cần được kiểm tra chất lượng."
  • 3."Bạn có thể đóng góp ý kiến về nửa thành phẩm mà nhóm đang làm để cải thiện sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "nửa thành phẩm"

Lưu ý về danh từ

"nửa thành phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nửa thành phẩm"

nửa thành phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm chưa hoàn thiện, cần thêm công đoạn để trở thành sản phẩm cuối cùng. Ví dụ: "Chiếc ghế này còn là nửa thành phẩm, chúng ta cần sơn lại cho đẹp hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này