núi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: núi (Danh từ)

Địa hình lồi, dốc, nổi cao lên trên mặt đất, thường có độ cao vượt quá 200 mét.

Ví dụ (6)
  • 1."Núi đá"
  • 2."Đỉnh núi"
  • 3."Nhà ở chân núi"
  • 4."Chất cao như núi"
  • 5."Đi bộ lên núi rất mệt nhưng cảnh rất đẹp."
  • 6."Nói chuyện trên núi mang lại cảm giác yên bình."

Lưu ý khi sử dụng "núi"

Lưu ý về danh từ

"núi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "núi"

núi là danh từ trong tiếng Việt. Địa hình lồi, dốc, nổi cao lên trên mặt đất, thường có độ cao vượt quá 200 mét. Ví dụ: "Núi đá"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này