nuối

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nuối (Động từ)

(Ít dùng) (người sắp chết) có những biểu hiện thể hiện sự mong ngóng người thân, như thể vẫn còn cố gắng chờ đợi, chưa thể nhắm mắt.

2
Động từ

Nghĩa 2: nuối (Động từ)

Lưu luyến, không muốn rời xa.

Ví dụ (3)
  • 1."Chia tay còn nuối theo."
  • 2."Tôi nuối tiếc những kỷ niệm đẹp trong quá khứ."
  • 3."Cô ấy nuối nhịp từng bước chân rời xa căn nhà xưa."

Lưu ý khi sử dụng "nuối"

Lưu ý về động từ

"nuối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "nuối" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nuối"

nuối là động từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) (người sắp chết) có những biểu hiện thể hiện sự mong ngóng người thân, như thể vẫn còn cố gắng chờ đợi, chưa thể nhắm mắt.

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này