núi sông
Định nghĩa
Nghĩa 1: núi sông (Danh từ)
Từ dùng để chỉ cảnh vật bao gồm núi non và các dòng sông, tượng trưng cho vẻ đẹp của đất nước.
- 1."non sông"
- 2."Tổ quốc ta có nhiều núi sông hùng vĩ và thơ mộng."
- 3."Chúng ta cần bảo vệ núi sông để giữ gìn vẻ đẹp thiên nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "núi sông"
Lưu ý về danh từ
"núi sông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "núi sông"
núi sông là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ cảnh vật bao gồm núi non và các dòng sông, tượng trưng cho vẻ đẹp của đất nước. Ví dụ: "non sông"
Từ liên quan
núi lửa
Núi có hình chóp nón, với miệng ở đỉnh phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất (gọi là nham thạch) một cách thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ.
núi non
Khái niệm chỉ các ngọn núi, thể hiện vẻ đẹp và đặc điểm của địa hình.
núi rừng
Thuật ngữ chỉ vùng đất có cả núi và rừng, nói chung.
núm
Bộ phận hình tròn, nhỏ, nhô lên ở đầu hay trên bề mặt một số vật.
núng
(Phương ngữ) diễn tả sự lúm đồng tiền khi cười.
núng na núng nính
Giống như núng nính nhưng biểu thị mức độ nhiều hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.