núi băng
Định nghĩa
Nghĩa 1: núi băng (Danh từ)
Một khối băng lớn, thường hình thành trong các vùng cực hoặc trên các đỉnh núi, có thể trôi nổi trên nước hoặc đứng vững trên đất liền.
- 1."Núi băng trôi nổi trên biển thật đẹp khi ánh nắng chiếu vào."
- 2."Chúng tôi đã thấy núi băng khi đi thuyền ở vùng Arctic."
- 3."Núi băng có thể gây ra nhiều nguy hiểm khi chúng vỡ ra và rơi xuống nước."
Nghĩa 2: núi băng (Danh từ)
Hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự vững chắc, bất biến trong cuộc sống.
- 1."Tình bạn giữa chúng tôi như núi băng, bất chấp thời gian có trôi đi."
- 2."Cô ấy là một núi băng trong cuộc sống của tôi, luôn đem lại sự bình yên."
- 3."Trong những lúc khó khăn, gia đình tôi như một núi băng kiên cố."
Lưu ý khi sử dụng "núi băng"
Lưu ý về danh từ
"núi băng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "núi băng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "núi băng"
núi băng là danh từ trong tiếng Việt. Một khối băng lớn, thường hình thành trong các vùng cực hoặc trên các đỉnh núi, có thể trôi nổi trên nước hoặc đứng vững trên đất liền. Ví dụ: "Núi băng trôi nổi trên biển thật đẹp khi ánh nắng chiếu vào."
Từ liên quan
núc nác
Cây lớn với lá chỉ mọc ở ngọn, có lá đối, quả dài, dẹp và rộng. Vỏ cây và hạt có công dụng trong y học.
núc ních
Từ miêu tả trạng thái béo mập, đầy đặn và có vẻ rắn chắc.
núi
Địa hình lồi, dốc, nổi cao lên trên mặt đất, thường có độ cao vượt quá 200 mét.
núi lửa
Núi có hình chóp nón, với miệng ở đỉnh phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất (gọi là nham thạch) một cách thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ.
núi non
Khái niệm chỉ các ngọn núi, thể hiện vẻ đẹp và đặc điểm của địa hình.
núi rừng
Thuật ngữ chỉ vùng đất có cả núi và rừng, nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.