núi băng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: núi băng (Danh từ)

Một khối băng lớn, thường hình thành trong các vùng cực hoặc trên các đỉnh núi, có thể trôi nổi trên nước hoặc đứng vững trên đất liền.

Ví dụ (3)
  • 1."Núi băng trôi nổi trên biển thật đẹp khi ánh nắng chiếu vào."
  • 2."Chúng tôi đã thấy núi băng khi đi thuyền ở vùng Arctic."
  • 3."Núi băng có thể gây ra nhiều nguy hiểm khi chúng vỡ ra và rơi xuống nước."
2
Danh từ

Nghĩa 2: núi băng (Danh từ)

Hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự vững chắc, bất biến trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Tình bạn giữa chúng tôi như núi băng, bất chấp thời gian có trôi đi."
  • 2."Cô ấy là một núi băng trong cuộc sống của tôi, luôn đem lại sự bình yên."
  • 3."Trong những lúc khó khăn, gia đình tôi như một núi băng kiên cố."

Lưu ý khi sử dụng "núi băng"

Lưu ý về danh từ

"núi băng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "núi băng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "núi băng"

núi băng là danh từ trong tiếng Việt. Một khối băng lớn, thường hình thành trong các vùng cực hoặc trên các đỉnh núi, có thể trôi nổi trên nước hoặc đứng vững trên đất liền. Ví dụ: "Núi băng trôi nổi trên biển thật đẹp khi ánh nắng chiếu vào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này