nước cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước cốt (Danh từ)

Phần nước tinh chất, đậm đặc nhất được lấy từ việc vắt, ép, ngâm hoặc nấu.

Ví dụ (4)
  • 1."Nước cốt dừa"
  • 2."Nước cốt chanh"
  • 3."Nước cốt từ trái cây tươi rất thơm ngon."
  • 4."Món ăn này cần thêm một ít nước cốt để tăng hương vị."

Lưu ý khi sử dụng "nước cốt"

Lưu ý về danh từ

"nước cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước cốt"

nước cốt là danh từ trong tiếng Việt. Phần nước tinh chất, đậm đặc nhất được lấy từ việc vắt, ép, ngâm hoặc nấu. Ví dụ: "Nước cốt dừa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này