nuộc

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nuộc (Động từ)

Thao tác nhúng một vật xuống nước hoặc chất lỏng để làm mềm hoặc nấu chín.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ nuộc tôm để làm món gỏi tôm ngon."
  • 2."Chúng ta cần nuộc rau trước khi xào để đảm bảo rau mềm hơn."
  • 3."Nuộc thịt là cách tốt nhất để giữ cho thịt không bị khô."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nuộc (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình cuốn, bọc, hoặc quấn một cái gì đó bằng một chất liệu khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Nuộc bánh tráng làm cho bánh trở nên ngon miệng hơn."
  • 2."Mỗi khi làm nem, mọi người thường nuộc lại thật chặt."
  • 3."Cô ấy nuộc trái cây bằng dây thun để mang đi."

Lưu ý khi sử dụng "nuộc"

Lưu ý về động từ

"nuộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nuộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nuộc"

nuộc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thao tác nhúng một vật xuống nước hoặc chất lỏng để làm mềm hoặc nấu chín. Ví dụ: "Mẹ nuộc tôm để làm món gỏi tôm ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này