nước đá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước đá (Danh từ)

Nước được đông cứng do quá trình làm lạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Lạnh như nước đá."
  • 2."Mùa hè này, tôi thích uống nước ngọt có đá."
  • 3."Bên ngoài lạnh như nước đá vào mùa đông."

Lưu ý khi sử dụng "nước đá"

Lưu ý về danh từ

"nước đá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước đá"

nước đá là danh từ trong tiếng Việt. Nước được đông cứng do quá trình làm lạnh. Ví dụ: "Lạnh như nước đá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này