nức tiếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nức tiếng (Tính từ)
Có tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến.
- 1."Nức tiếng tài giỏi trong ngành công nghệ."
- 2."Đẹp nức tiếng một thời, cô ấy khiến bao người say đắm."
- 3."Ngôi làng này nổi tiếng nức tiếng với đặc sản truyền thống."
Lưu ý khi sử dụng "nức tiếng"
Lưu ý về tính từ
"nức tiếng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nức tiếng"
nức tiếng là tính từ trong tiếng Việt. Có tiếng tăm nổi bật, được nhiều người biết đến. Ví dụ: "Nức tiếng tài giỏi trong ngành công nghệ."
Từ liên quan
nức danh
Thường được dùng để chỉ những điều nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
nức lòng
Hạnh phúc, phấn chấn và hào hứng bộc lộ ra, thường do một tác động tích cực từ bên ngoài.
nức nở
Khóc nấc lên từng cơn, không thể kìm nén được, thường xảy ra do quá xúc động.
nứt
Bị tách lớp vỏ bọc ra do mầm hoặc rễ trồi lên.
nứt mắt
(Khẩu ngữ) chỉ việc mới mở mắt, vừa chào đời; thường được dùng để chỉ những người còn quá trẻ với hàm ý khinh thường.
nứt nanh
Tình trạng khi hạt thóc giống bắt đầu nảy mầm và lộ ra ngoài vỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.