nước cứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước cứng (Danh từ)

Nước chứa một lượng lớn muối calcium và magnesium, khiến cho khi giặt với xà phòng thì xà phòng tạo ra ít bọt và khi đun sôi sẽ tạo ra nhiều cặn lắng ở đáy bình. Nước cứng thường được phân biệt với nước mềm.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước thích hợp cho việc tắm gội nên thường phải sử dụng nước mềm thay vì nước cứng."
  • 2."Khi sử dụng nước cứng để nấu canh, bạn có thể nhận thấy cặn lắng trong nồi."

Lưu ý khi sử dụng "nước cứng"

Lưu ý về danh từ

"nước cứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước cứng"

nước cứng là danh từ trong tiếng Việt. Nước chứa một lượng lớn muối calcium và magnesium, khiến cho khi giặt với xà phòng thì xà phòng tạo ra ít bọt và khi đun sôi sẽ tạo ra nhiều cặn lắng ở đáy bình. Nước cứng thường được phân biệt với nước mềm. Ví dụ: "Nước thích hợp cho việc tắm gội nên thường phải sử dụng nước mềm thay vì nước cứng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này