nước mẹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước mẹ (Danh từ)

Quốc gia của một người, nơi mà họ có nguồn gốc và văn hóa. Cũng có thể chỉ về sự yêu thương và chăm sóc giống như một người mẹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi luôn tự hào về nước mẹ của mình vì có nền văn hóa phong phú."
  • 2."Nước mẹ đã từng trải qua nhiều thăng trầm, nhưng người dân vẫn luôn đoàn kết."
  • 3."Khi sống ở nước ngoài, tôi cảm thấy nhớ quê hương, nơi tôi lớn lên."

Lưu ý khi sử dụng "nước mẹ"

Lưu ý về danh từ

"nước mẹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước mẹ"

nước mẹ là danh từ trong tiếng Việt. Quốc gia của một người, nơi mà họ có nguồn gốc và văn hóa. Cũng có thể chỉ về sự yêu thương và chăm sóc giống như một người mẹ. Ví dụ: "Tôi luôn tự hào về nước mẹ của mình vì có nền văn hóa phong phú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này