nước nôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước nôi (Danh từ)

Nước dùng trong sinh hoạt và sản xuất, được đề cập một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Nước nôi thiếu thốn."
  • 2."Đến rồi đi ngay, chưa kịp nước nôi gì!"
  • 3."Mùa hè này, nước nôi trong vùng trở nên khan hiếm."

Lưu ý khi sử dụng "nước nôi"

Lưu ý về danh từ

"nước nôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước nôi"

nước nôi là danh từ trong tiếng Việt. Nước dùng trong sinh hoạt và sản xuất, được đề cập một cách tổng quát. Ví dụ: "Nước nôi thiếu thốn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này