nước lớn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước lớn (Danh từ)

Nước thủy triều dâng cao, trái ngược với nước ròng.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi nước lớn, nhiều loại cá sẽ di chuyển vào bờ."
  • 2."Người dân phải cẩn thận khi đi qua những vùng bị ngập trong nước lớn."

Lưu ý khi sử dụng "nước lớn"

Lưu ý về danh từ

"nước lớn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước lớn"

nước lớn là danh từ trong tiếng Việt. Nước thủy triều dâng cao, trái ngược với nước ròng. Ví dụ: "Khi nước lớn, nhiều loại cá sẽ di chuyển vào bờ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này