nướu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nướu (Danh từ)

Phần lợi, bao quanh chân răng, thường được gọi là nướu trong ngữ cảnh y học.

Ví dụ (3)
  • 1."Rụng răng còn nướu."
  • 2."Nướu bị viêm có thể gây đau khi ăn."
  • 3."Bác sĩ kiểm tra nướu của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe răng miệng."

Lưu ý khi sử dụng "nướu"

Lưu ý về danh từ

"nướu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nướu"

nướu là danh từ trong tiếng Việt. Phần lợi, bao quanh chân răng, thường được gọi là nướu trong ngữ cảnh y học. Ví dụ: "Rụng răng còn nướu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này