nuốt chửng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nuốt chửng (Động từ)
Hành động che phủ hoặc nhấn chìm hoàn toàn vào trong một cái gì đó một cách nhanh chóng.
- 1."Con thuyền bị sóng nuốt chửng."
- 2."Cơn lũ đã nuốt chửng nhiều ngôi nhà ven sông."
- 3."Ngọn lửa nuốt chửng cả khu rừng trong chớp mắt."
Lưu ý khi sử dụng "nuốt chửng"
Lưu ý về động từ
"nuốt chửng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nuốt chửng"
nuốt chửng là động từ trong tiếng Việt. Hành động che phủ hoặc nhấn chìm hoàn toàn vào trong một cái gì đó một cách nhanh chóng. Ví dụ: "Con thuyền bị sóng nuốt chửng."
Từ liên quan
nuối tiếc
Cảm giác tiếc nuối và ngậm ngùi trước những điều tốt đẹp đã qua.
nuốm
(Phương ngữ) từ chỉ núm.
nuốt
Hành động làm cho cái gì đó bị át đi hoặc biến mất dưới sức tác động mạnh hơn.
nuốt lời
Cố tình không thực hiện theo lời hứa hoặc cam kết đã đưa ra.
nuốt sống
Hành động nuốt một cách gọn gàng, không nhai hoặc nhận biết rõ ràng thức ăn hoặc đồ vật.
nuốt trộng
(Phương ngữ) Hành động nuốt chửng hoặc nuốt một cách nhanh chóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.