nùi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nùi (Danh từ)

Mớ rơm, rác, hoặc vải, giấy được vò chặt lại.

Ví dụ (4)
  • 1."Nùi rơm"
  • 2."Nùi giẻ rách"
  • 3."Trên sân có một nùi lá khô."
  • 4."Cô ấy xếp một nùi giấy nháp ở góc bàn."

Lưu ý khi sử dụng "nùi"

Lưu ý về danh từ

"nùi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nùi"

nùi là danh từ trong tiếng Việt. Mớ rơm, rác, hoặc vải, giấy được vò chặt lại. Ví dụ: "Nùi rơm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này