núi lửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: núi lửa (Danh từ)

Núi có hình chóp nón, với miệng ở đỉnh phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất (gọi là nham thạch) một cách thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ.

Ví dụ (3)
  • 1."Núi lửa đang hoạt động."
  • 2."Khi núi lửa phun trào, khói và tro bay lên cao."
  • 3."Núi lửa Taal ở Philippines là một trong những núi lửa nhỏ nhất thế giới."

Lưu ý khi sử dụng "núi lửa"

Lưu ý về danh từ

"núi lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "núi lửa"

núi lửa là danh từ trong tiếng Việt. Núi có hình chóp nón, với miệng ở đỉnh phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất (gọi là nham thạch) một cách thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ. Ví dụ: "Núi lửa đang hoạt động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này