nước sôi lửa bỏng

Danh từThán từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước sôi lửa bỏng (Danh từ)

Tình huống rất nguy hiểm hoặc căng thẳng, cần phải cẩn thận và nhanh chóng giải quyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đội bóng bị dẫn trước 2 bàn, áp lực trở nên nước sôi lửa bỏng và họ phải nỗ lực hết mình để ghi bàn."
  • 2."Trong kỳ thi quan trọng này, tôi cảm thấy nước sôi lửa bỏng vì tôi không được phép làm sai."
  • 3."Khi có tranh cãi trong cuộc họp, bầu không khí trở nên nước sôi lửa bỏng, ai cũng muốn bảo vệ ý kiến của mình."
2
Thán từ

Nghĩa 2: nước sôi lửa bỏng (Thán từ)

Biểu thị sự phấn khích hoặc lo lắng lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự cấp bách.

Ví dụ (3)
  • 1."Ôi, nước sôi lửa bỏng rồi, chúng ta phải quyết định ngay!"
  • 2."Nước sôi lửa bỏng quá, tôi không biết mình nên làm gì bây giờ."
  • 3."Đúng là nước sôi lửa bỏng khi nghe tin họ đã đạt được hợp đồng lớn."

Lưu ý khi sử dụng "nước sôi lửa bỏng"

Lưu ý về danh từ

"nước sôi lửa bỏng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nước sôi lửa bỏng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nước sôi lửa bỏng"

nước sôi lửa bỏng là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Tình huống rất nguy hiểm hoặc căng thẳng, cần phải cẩn thận và nhanh chóng giải quyết. Ví dụ: "Khi đội bóng bị dẫn trước 2 bàn, áp lực trở nên nước sôi lửa bỏng và họ phải nỗ lực hết mình để ghi bàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này