nước trắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước trắng (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Nước đã được đun sôi và để nguội, dùng để uống; khác với nước trà hoặc nước chè.
- 1."Uống thuốc với nước trắng."
- 2."Mỗi sáng, tôi thường uống một cốc nước trắng."
- 3."Nước trắng rất tốt cho sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "nước trắng"
Lưu ý về danh từ
"nước trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nước trắng"
nước trắng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Nước đã được đun sôi và để nguội, dùng để uống; khác với nước trà hoặc nước chè. Ví dụ: "Uống thuốc với nước trắng."
Từ liên quan
nước thánh
(Phương ngữ) nước dùng trong các nghi lễ tôn giáo, thường được coi là có phép màu.
nước thải
Nước đã qua sử dụng và được loại bỏ sau khi sử dụng.
nước tiểu
Chất lỏng được thận lọc và thải ra ngoài qua đường tiểu tiện.
nước xuýt
Nước dùng để nấu từ thịt hoặc lòng, thường được sử dụng trong món ăn như súp hoặc hầm.
nước xáo
Từ có nghĩa tương tự như nước xuýt.
nước xốt
Nước chấm có kết cấu sền sệt, thường được dùng để chấm hoặc rưới lên một số món ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.