nước ròng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước ròng (Danh từ)
Nước thủy triều rút xuống; trái ngược với tình trạng nước lớn.
- 1."Khi nước ròng, có thể dễ dàng đi bộ ra xa bờ biển."
- 2."Ngư dân thường chờ đến lúc nước ròng để thu hoạch cá ở các vùng nước nông."
Lưu ý khi sử dụng "nước ròng"
Lưu ý về danh từ
"nước ròng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nước ròng"
nước ròng là danh từ trong tiếng Việt. Nước thủy triều rút xuống; trái ngược với tình trạng nước lớn. Ví dụ: "Khi nước ròng, có thể dễ dàng đi bộ ra xa bờ biển."
Từ liên quan
nước nôi
Nước dùng trong sinh hoạt và sản xuất, được đề cập một cách tổng quát.
nước nặng
Một biến thể của nước trong đó nguyên tử hydrogen thường được thay thế bằng đồng vị nặng là deuterium.
nước phép
Nước lã đã được linh mục làm phép lành theo những nghi thức quy định, được coi là linh nghiệm trong Công giáo.
nước rút
Hành động dồn sức để tăng tốc độ lên mức cao nhất khi gần về đích trong cuộc đua.
nước rửa bát
Xà phòng dạng lỏng dùng để rửa bát đĩa, cốc chén, và các dụng cụ ăn uống khác.
nước sôi lửa bỏng
Tình huống rất nguy hiểm hoặc căng thẳng, cần phải cẩn thận và nhanh chóng giải quyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.