nylon
Định nghĩa
Nghĩa 1: nylon (Danh từ)
Chất dẻo dễ kéo sợi, được sử dụng để dệt vải, làm lưới, chỉ khâu vết thương và nhiều ứng dụng khác.
- 1."Túi nylon"
- 2."Vải pha nylon"
- 3."Sợi nylon thường bền và nhẹ."
- 4."Các sản phẩm từ nylon rất phổ biến trong ngành thời trang."
Lưu ý khi sử dụng "nylon"
Lưu ý về danh từ
"nylon" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nylon"
nylon là danh từ trong tiếng Việt. Chất dẻo dễ kéo sợi, được sử dụng để dệt vải, làm lưới, chỉ khâu vết thương và nhiều ứng dụng khác. Ví dụ: "Túi nylon"
Từ liên quan
nuột
Có bề mặt bóng, mượt, trông rất đẹp mắt.
nuột nà
Mượt mà, bóng bẩy và khỏe mạnh, thường dùng để mô tả đặc điểm của một số vật thể và nét đẹp của con người.
nxb
Viết tắt của 'nhà xuất bản', dùng để chỉ tổ chức hoặc cơ sở chịu trách nhiệm xuất bản sách, báo.
nà
Bãi cát bồi ở bờ sông, có thể trồng trọt.
nài
Người có nhiệm vụ trông nom và điều khiển các con voi hoặc ngựa.
nài hoa ép liễu
Một loại cây có hoa nhỏ, thường được trồng để làm cảnh hoặc bật màu sắc cho không gian sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.