núc ních
Định nghĩa
Nghĩa 1: núc ních (Tính từ)
Từ miêu tả trạng thái béo mập, đầy đặn và có vẻ rắn chắc.
- 1."Con lợn béo núc ních."
- 2."Người núc ních những thịt."
- 3."Chiếc bánh kem này nhìn rất núc ních và hấp dẫn."
- 4."Những chú gà núc ních đang chạy quanh sân."
Lưu ý khi sử dụng "núc ních"
Lưu ý về tính từ
"núc ních" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "núc ních"
núc ních là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả trạng thái béo mập, đầy đặn và có vẻ rắn chắc. Ví dụ: "Con lợn béo núc ních."
Từ liên quan
nùng nục
Từ ít sử dụng, có nghĩa giống như 'nung núc', mô tả trạng thái đầy đặn, mập mạp.
núc
Từ địa phương hoặc khẩu ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
núc nác
Cây lớn với lá chỉ mọc ở ngọn, có lá đối, quả dài, dẹp và rộng. Vỏ cây và hạt có công dụng trong y học.
núi
Địa hình lồi, dốc, nổi cao lên trên mặt đất, thường có độ cao vượt quá 200 mét.
núi băng
Một khối băng lớn, thường hình thành trong các vùng cực hoặc trên các đỉnh núi, có thể trôi nổi trên nước hoặc đứng vững trên đất liền.
núi lửa
Núi có hình chóp nón, với miệng ở đỉnh phun ra những chất nóng chảy từ lòng đất (gọi là nham thạch) một cách thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.