nửa mùa

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: nửa mùa (Tính từ)

Chỉ một tình trạng không rõ ràng, không dứt khoát, thường ám chỉ điều gì đó chưa hoàn toàn hoặc không thực sự nghiêm túc.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc của anh ấy thật nửa mùa, không thấy anh ấy chăm chỉ như trước."
  • 2."Cô ấy đi chơi với bạn bè nhưng chỉ nửa mùa, lúc thì vui vẻ lúc thì im lặng."
  • 3."Món ăn này không đủ gia vị, như là nửa mùa vậy."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nửa mùa (Danh từ)

Thời điểm hoặc giai đoạn không rõ ràng, thường đề cập đến thời gian không chính xác hoặc luôn thay đổi.

Ví dụ (3)
  • 1."Đây là một mùa màng nửa mùa, không rõ ràng như năm ngoái."
  • 2."Thời tiết năm nay thật nửa mùa, không rõ xuân hay hạ."
  • 3."Trò chơi này diễn ra nửa mùa, không ai biết lịch chơi ra sao."

Lưu ý khi sử dụng "nửa mùa"

Lưu ý về tính từ

"nửa mùa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"nửa mùa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nửa mùa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nửa mùa"

nửa mùa là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ một tình trạng không rõ ràng, không dứt khoát, thường ám chỉ điều gì đó chưa hoàn toàn hoặc không thực sự nghiêm túc. Ví dụ: "Công việc của anh ấy thật nửa mùa, không thấy anh ấy chăm chỉ như trước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này