nước lèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước lèo (Danh từ)
Nước dùng trong món ăn, thường để nấu canh hoặc mì.
- 1."Nồi nước lèo thơm ngon đã sẵn sàng."
- 2."Tôi thích ăn phở với nước lèo đậm đà."
Lưu ý khi sử dụng "nước lèo"
Lưu ý về danh từ
"nước lèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nước lèo"
nước lèo là danh từ trong tiếng Việt. Nước dùng trong món ăn, thường để nấu canh hoặc mì. Ví dụ: "Nồi nước lèo thơm ngon đã sẵn sàng."
Từ liên quan
nước kiệu
Bước chạy chậm và thong thả của ngựa, khác với nước đại.
nước lã
Nước ngọt tự nhiên, chưa được đun sôi hoặc xử lý.
nước lã ra sông
Nước lã ra sông là nước không có chất dinh dưỡng, thường dùng để chỉ nước từ công trình, ao hồ đưa ra sông, hoặc có thể hiểu là nước không sạch.
nước lạnh
(Phương ngữ) là nước không ấm, thường được gọi là nước lã.
nước lọ cơm niêu
Món ăn gồm có nước dùng được chế biến cùng cơm niêu, tạo ra hương vị đậm đà và hấp dẫn.
nước lọc
Nước đã được đun sôi và để nguội, thường được dùng để uống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.