nước thánh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước thánh (Danh từ)

(Phương ngữ) nước dùng trong các nghi lễ tôn giáo, thường được coi là có phép màu.

Ví dụ (2)
  • 1."Nước thánh được rảy lên người để cầu chúc bình an."
  • 2."Trong lễ rửa tội, cha xứ đã sử dụng nước thánh để ban phúc lành."

Lưu ý khi sử dụng "nước thánh"

Lưu ý về danh từ

"nước thánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nước thánh"

nước thánh là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) nước dùng trong các nghi lễ tôn giáo, thường được coi là có phép màu. Ví dụ: "Nước thánh được rảy lên người để cầu chúc bình an."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này