núc
Định nghĩa
Nghĩa 1: núc (Động từ)
Từ địa phương hoặc khẩu ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- 1."Chúng tôi thường núc nhau mỗi khi có dịp gặp mặt."
- 2."Nhà hàng này rất nổi tiếng vì món ăn núc của họ."
Lưu ý khi sử dụng "núc"
Lưu ý về động từ
"núc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "núc"
núc là động từ trong tiếng Việt. Từ địa phương hoặc khẩu ngữ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: "Chúng tôi thường núc nhau mỗi khi có dịp gặp mặt."
Từ liên quan
nùi
Mớ rơm, rác, hoặc vải, giấy được vò chặt lại.
nùn
Cuộn rơm được bện chặt, thường sử dụng để đốt hoặc làm vật kê, đậy.
nùng nục
Từ ít sử dụng, có nghĩa giống như 'nung núc', mô tả trạng thái đầy đặn, mập mạp.
núc nác
Cây lớn với lá chỉ mọc ở ngọn, có lá đối, quả dài, dẹp và rộng. Vỏ cây và hạt có công dụng trong y học.
núc ních
Từ miêu tả trạng thái béo mập, đầy đặn và có vẻ rắn chắc.
núi
Địa hình lồi, dốc, nổi cao lên trên mặt đất, thường có độ cao vượt quá 200 mét.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.