nước đôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước đôi (Tính từ)
Có tính chất không rõ ràng, mơ hồ, dễ hiểu theo nhiều cách khác nhau.
- 1."Câu nói nước đôi có thể khiến người nghe hiểu sai ý."
- 2."Trả lời nước đôi chỉ làm cho mọi người thêm bối rối."
- 3."Cô ấy lúc nào cũng đưa ra những ý kiến nước đôi."
Lưu ý khi sử dụng "nước đôi"
Lưu ý về tính từ
"nước đôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nước đôi"
nước đôi là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất không rõ ràng, mơ hồ, dễ hiểu theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ: "Câu nói nước đôi có thể khiến người nghe hiểu sai ý."
Từ liên quan
nước ăn
Nước được sử dụng để ăn uống hàng ngày.
nước đá
Nước được đông cứng do quá trình làm lạnh.
nước đái
(Khẩu ngữ) từ chỉ nước tiểu.
nước đại
Bước chạy nhanh, phi nhanh của ngựa; được phân biệt với nước kiệu.
nước đổ lá khoai
Hành động hoặc tình huống khi một cái gì đó mất đi giá trị hay ý nghĩa hoặc bị lãng phí.
nước đổ lá môn
Một tình huống hoặc hành động mà người ta làm không có hiệu quả, nghĩa là làm việc gì đó nhưng không đạt được kết quả mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.