nước mềm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nước mềm (Danh từ)
Nước có hàm lượng khoáng chất thấp, thường không có tính kiềm, gây cảm giác nhẹ nhàng khi tiếp xúc.
- 1."Tôi thường thích dùng nước mềm để rửa mặt vì nó không làm khô da."
- 2."Nước mềm rất tốt cho việc nấu ăn, giúp món ăn trở nên ngon hơn."
- 3."Khi trồng cây, bạn nên dùng nước mềm để cây phát triển tốt hơn."
Nghĩa 2: nước mềm (Danh từ)
Một loại nước không chứa nhiều tạp chất, tốt cho sức khỏe.
- 1."Nước mềm là lựa chọn hoàn hảo cho những người có vấn đề về thận."
- 2."Hãy nhớ uống nước mềm hàng ngày để cơ thể luôn khỏe mạnh."
- 3."Khi di chuyển, tôi luôn mang theo nước mềm để uống tránh bị khát."
Lưu ý khi sử dụng "nước mềm"
Lưu ý về danh từ
"nước mềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nước mềm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nước mềm"
nước mềm là danh từ trong tiếng Việt. Nước có hàm lượng khoáng chất thấp, thường không có tính kiềm, gây cảm giác nhẹ nhàng khi tiếp xúc. Ví dụ: "Tôi thường thích dùng nước mềm để rửa mặt vì nó không làm khô da."
Từ liên quan
nước mặn
Nước biển, có vị mặn tự nhiên do chứa nhiều muối; phân biệt với nước ngọt và nước lợ.
nước mặn đồng chua
Nước có độ mặn cao và thường xuất hiện ở các vùng đất phèn, dùng để chỉ môi trường sinh thái nơi có nước mặn và đất chua.
nước mẹ
Quốc gia của một người, nơi mà họ có nguồn gốc và văn hóa. Cũng có thể chỉ về sự yêu thương và chăm sóc giống như một người mẹ.
nước ngoài
Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không phải là quê hương hoặc quốc gia của người nói.
nước ngầm
Nước được chứa ở các mạch ngầm sâu trong lòng đất.
nước ngọt
Nước giải khát có vị ngọt, dùng phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.