nước chè hai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nước chè hai (Danh từ)

Từ ít sử dụng.

Ví dụ (1)
  • 1."Nước chè hai hiện nay không còn phổ biến trong cuộc sống hàng ngày."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nước chè hai (Danh từ)

Nước mía được đun sôi và lọc sạch để làm đường, chưa được cô đặc thành mật, thường thấy trong nghề làm đường thủ công.

Ví dụ (2)
  • 1."Người thợ lành nghề có thể tạo ra nước chè hai chất lượng tốt."
  • 2."Nước chè hai rất quan trọng trong quy trình sản xuất đường truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "nước chè hai"

Lưu ý về danh từ

"nước chè hai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nước chè hai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nước chè hai"

nước chè hai là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít sử dụng. Ví dụ: "Nước chè hai hiện nay không còn phổ biến trong cuộc sống hàng ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này