nửa vời
Định nghĩa
Nghĩa 1: nửa vời (Tính từ)
Có tính chất không hoàn toàn, không dứt khoát hoặc thiếu quyết đoán.
- 1."Ăn nói nửa vời."
- 2."Thái độ nửa vời."
- 3."Cần phải có quyết định rõ ràng, không thể nửa vời được."
Lưu ý khi sử dụng "nửa vời"
Lưu ý về tính từ
"nửa vời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nửa vời"
nửa vời là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất không hoàn toàn, không dứt khoát hoặc thiếu quyết đoán. Ví dụ: "Ăn nói nửa vời."
Từ liên quan
nửa mùa
Chỉ một tình trạng không rõ ràng, không dứt khoát, thường ám chỉ điều gì đó chưa hoàn toàn hoặc không thực sự nghiêm túc.
nửa nạc nửa mỡ
Diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, không hoàn toàn thuộc về một bên nào đó.
nửa thành phẩm
Sản phẩm chưa hoàn thiện, cần thêm công đoạn để trở thành sản phẩm cuối cùng.
nửa úp nửa mở
Mô tả trạng thái không rõ ràng, lấn cấn giữa hai lựa chọn hoặc ý kiến.
nửa đêm
Thời điểm giữa đêm, thường được coi là khoảng thời gian từ 12 giờ đêm đến 3 giờ sáng.
nửa đường đứt gánh
Một tình huống hay dự định bị bỏ dở giữa chừng, không hoàn thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.