nuột nà
Định nghĩa
Nghĩa 1: nuột nà (Tính từ)
Mượt mà, bóng bẩy và khỏe mạnh, thường dùng để mô tả đặc điểm của một số vật thể và nét đẹp của con người.
- 1."Mái tóc nuột nà, óng ả."
- 2."Làn da nuột nà, không tì vết."
- 3."Chiếc áo nuột nà, phù hợp với vóc dáng."
Lưu ý khi sử dụng "nuột nà"
Lưu ý về tính từ
"nuột nà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nuột nà"
nuột nà là tính từ trong tiếng Việt. Mượt mà, bóng bẩy và khỏe mạnh, thường dùng để mô tả đặc điểm của một số vật thể và nét đẹp của con người. Ví dụ: "Mái tóc nuột nà, óng ả."
Từ liên quan
nuốt tươi
Có nghĩa giống như nuốt sống, thường dùng để chỉ hành động nuốt một cách nguyên vẹn mà không chế biến.
nuộc
Thao tác nhúng một vật xuống nước hoặc chất lỏng để làm mềm hoặc nấu chín.
nuột
Có bề mặt bóng, mượt, trông rất đẹp mắt.
nxb
Viết tắt của 'nhà xuất bản', dùng để chỉ tổ chức hoặc cơ sở chịu trách nhiệm xuất bản sách, báo.
nylon
Chất dẻo dễ kéo sợi, được sử dụng để dệt vải, làm lưới, chỉ khâu vết thương và nhiều ứng dụng khác.
nà
Bãi cát bồi ở bờ sông, có thể trồng trọt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.